dung kháng
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý, Điện tử):
- Khả năng tích trữ điện tích của một vật dẫn: "dung kháng" là đại lượng đặc trưng cho sự cản trở dòng điện xoay chiều của một tụ điện, phụ thuộc vào tần số dòng điện và điện dung của tụ. Đơn vị đo là ôm (Ω).
- Trở kháng của tụ điện trong mạch xoay chiều: "dung kháng" thể hiện mức độ tụ điện chống lại sự thay đổi của điện áp, làm dòng điện chậm pha hơn so với điện áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dung kháng của tụ điện giảm khi tần số dòng điện tăng. (Giá trị cản trở dòng của tụ nhỏ hơn nếu tần số cao hơn.)
- Trong mạch lọc, dung kháng quyết định khả năng chặn tín hiệu tần số thấp. (Đại lượng này ảnh hưởng đến hiệu quả lọc nhiễu của mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dung kháng biểu kiến": giá trị dung kháng đo được trong điều kiện thực tế, có thể thay đổi do các yếu tố như nhiệt độ hoặc tổn hao.
- Dung kháng biểu kiến của tụ điện có thể sai lệch so với lý thuyết do điện trở rò rỉ. (Giá trị thực tế không hoàn toàn chính xác như tính toán.)
"mạch cộng hưởng dung kháng": hiện tượng dung kháng bằng cảm kháng trong mạch RLC, tạo ra cộng hưởng điện.
- Khi dung kháng và cảm kháng triệt tiêu lẫn nhau, mạch đạt cộng hưởng. (Dòng điện và điện áp đồng pha, tổng trở đạt cực tiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Kháng (danh từ): sự cản trở, trở lực (thường dùng trong kỹ thuật).
- Kháng của cuộn dây phụ thuộc vào tần số. (Sự cản trở dòng của cuộn cảm.)
Cảm kháng (danh từ): trở kháng của cuộn cảm trong mạch xoay chiều — đối lập với dung kháng.
- Cảm kháng tăng khi tần số tăng, ngược với dung kháng. (Hai đại lượng này có xu hướng biến đổi trái ngược nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Trở kháng điện dung: cách gọi khác của dung kháng, nhấn mạnh tính chất cản trở dòng điện của tụ.
- Điện kháng của tụ: thuật ngữ thay thế trong một số tài liệu kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến; từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên môn.)