dung nạp

dung nạp

Cơ thể không thể dung nạp loại thức ăn này, nên dễ gây dị ứng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp nhận cho phép tồn tại trong một hệ thống, tổ chức hoặc cộng đồng: Hành động chấp nhận, thu nhận một cái đó mới, khác biệt (như tư tưởng, văn hóa, thành viên) vào trong một thể thống nhất đã , không loại trừ hoặc phá vỡ .
    • Chứa đựng, bao hàm: khả năng chứa đựng hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nền văn hóa Việt Nam khả năng dung nạp nhiều luồng tư tưởng khác nhau. (Văn hóa Việt Nam khả năng tiếp nhận cho phép tồn tại nhiều luồng tư tưởng khác nhau.)
    • Cơ thể không thể dung nạp loại thức ăn này, nên dễ gây dị ứng. (Cơ thể không thể tiếp nhận chấp nhận loại thức ăn này.)
    • Tổ chức này dung nạp mọi thành viên bất kể xuất thân. (Tổ chức này tiếp nhận mọi thành viên bất kể xuất thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sức dung nạp": Khả năng tiếp nhận chứa đựng.
    • Sức dung nạp của nền văn minh đó thật đáng kinh ngạc. (Khả năng tiếp nhận chứa đựng của nền văn minh đó thật đáng kinh ngạc.)
  • "Tính dung nạp": Đặc tính có thể bao hàm, chấp nhận cái khác.
    • Tôn giáo này tính dung nạp cao, không bài xích tín ngưỡng khác. (Tôn giáo này đặc tính chấp nhận cao, không bài xích tín ngưỡng khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dung hợp (động từ): Hòa hợp, kết hợp lại thành một thể thống nhất.
    • Sự dung hợp văn hóa Đông - Tây. (Sự hòa hợp văn hóa Đông - Tây.)
  • Tiếp nhận (động từ): Nhận lấy (cái được đưa đến). Nghĩa rộng hơn thông dụng hơn "dung nạp".
    • Tiếp nhận thông tin. (Nhận lấy thông tin.)
  • Thu nạp (động từ): Thu nhận vào (thường cho một mục đích, tổ chức). Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hành động thu về.
    • Thu nạp nhân tài. (Thu nhận người tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chấp nhận: Đồng ý, bằng lòng với điều đó.
  • Bao dung: Rộng lượng, tha thứ chấp nhận. Thường dùng cho thái độ, tấm lòng.
  • Hội nhập: Gia nhập hòa vào một cộng đồng, tổ chức chung.
Từ trái nghĩa
  • Bài trừ: Đả kích, loại trừ.
  • Loại bỏ: Vứt bỏ, không chấp nhận.
  • Cô lập: Tách biệt, không cho hòa nhập.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Dung nạp dị biệt": (Cụm từ học thuật) Khả năng chấp nhận những điểm khác biệt.
    • Một xã hội văn minh cần tinh thần dung nạp dị biệt. (Một xã hội văn minh cần tinh thần chấp nhận sự khác biệt.)