dunker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo giáo phái rửa tội: "dunker" chỉ một tín đồ của các giáo phái theo phép rửa tội bằng cách dìm toàn thân xuống nước (Baptistic doctrines).
- Cầu thủ bóng rổ ghi điểm bằng cách úp rổ: Trong thể thao, "dunker" là cầu thủ có khả năng thực hiện cú úp rổ (dunk shot) một cách thành thạo.
- Người nhúng thức ăn vào chất lỏng: "dunker" còn chỉ người có thói quen nhúng thức ăn (như bánh quy, khoai tây chiên) vào đồ uống (như cà phê, sữa) trước khi ăn.
Ví dụ sử dụng
Người theo giáo phái rửa tội:
- The dunker community gathers every Sunday for baptism. (Cộng đồng những người theo phép rửa tội bằng cách dìm tụ họp mỗi Chủ nhật để làm lễ rửa tội.)
Cầu thủ bóng rổ:
- Michael Jordan was one of the greatest dunkers in NBA history. (Michael Jordan là một trong những cầu thủ úp rổ vĩ đại nhất trong lịch sử NBA.)
Người nhúng thức ăn:
- He is a dunker; he can't eat a doughnut without a cup of coffee to dunk it in. (Anh ấy là người thích nhúng thức ăn; anh ấy không thể ăn bánh vòng mà không có một tách cà phê để nhúng nó vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a dunker": có thể dùng để mô tả thói quen hoặc kỹ năng đặc biệt.
- As a dunker, she always dips her fries in milkshake. (Là người thích nhúng thức ăn, cô ấy luôn nhúng khoai tây chiên vào sữa lắc.)
"dunker" trong ngữ cảnh thể thao: thường được ca ngợi như một kỹ năng.
- The team's new player is a powerful dunker who can score easily. (Cầu thủ mới của đội là một người úp rổ mạnh mẽ, có thể ghi điểm dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dunk (động từ): úp rổ (trong bóng rổ) hoặc nhúng (thức ăn).
- He can dunk the ball with one hand. (Anh ấy có thể úp rổ bằng một tay.)
- Dunking (danh từ): hành động úp rổ hoặc nhúng.
- Dunking is his favorite move in basketball. (Úp rổ là động tác yêu thích của anh ấy trong bóng rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Immerser: người thực hiện phép rửa tội bằng cách dìm (trong bối cảnh tôn giáo).
- Slam-dunker: cầu thủ chuyên nghiệp về úp rổ (trong bóng rổ).
- Dipping enthusiast: người yêu thích nhúng thức ăn (trong ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dunk into: nhúng vào.
- He dunked his cookie into the milk. (Anh ấy nhúng bánh quy vào sữa.)
Thành ngữ liên quan
- Dunk shot: cú úp rổ (trong bóng rổ).
- His dunk shot was the highlight of the game. (Cú úp rổ của anh ấy là điểm nhấn của trận đấu.)