duodénal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tá tràng: "duodénal" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hoặc thuộc về tá tràng, đoạn đầu tiên của ruột non.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ulcère duodénal est une affection courante. (Loét tá tràng là một bệnh lý phổ biến.)
- Le médecin a examiné la paroi duodénale. (Bác sĩ đã kiểm tra thành tá tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Artère duodénale": động mạch tá tràng, chỉ các mạch máu cung cấp máu cho tá tràng.
- L'artère duodénale supérieure est une branche importante. (Động mạch tá tràng trên là một nhánh quan trọng.)
"Contenu duodénal": dịch tá tràng, chỉ các chất có trong lòng tá tràng.
- L'analyse du contenu duodénal aide au diagnostic. (Phân tích dịch tá tràng hỗ trợ chẩn đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Duodénum (danh từ giống đực): tá tràng.
- Le duodénum fait suite à l'estomac. (Tá tràng nối tiếp sau dạ dày.)
Duodénite (danh từ giống cái): viêm tá tràng.
- La duodénite peut causer des douleurs abdominales. (Viêm tá tràng có thể gây đau bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Cụm "relatif au duodénum" (liên quan đến tá tràng) có thể dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duodénal".
tính từ
- xem duodénum