duodénal

Học thuật
Thân thiện
duodénal

Le médecin examine l'ulcère duodénal sur l'écran de l'endoscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tá tràng: "duodénal" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về tá tràng, đoạn đầu tiên của ruột non.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'ulcère duodénal est une affection courante. (Loét tá tràngmột bệnhphổ biến.)
    • Le médecin a examiné la paroi duodénale. (Bác sĩ đã kiểm tra thành tá tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artère duodénale": động mạch tá tràng, chỉ các mạch máu cung cấp máu cho tá tràng.

    • L'artère duodénale supérieure est une branche importante. (Động mạch tá tràng trênmột nhánh quan trọng.)
  • "Contenu duodénal": dịch tá tràng, chỉ các chất trong lòng tá tràng.

    • L'analyse du contenu duodénal aide au diagnostic. (Phân tích dịch tá tràng hỗ trợ chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Duodénum (danh từ giống đực): tá tràng.

    • Le duodénum fait suite à l'estomac. (Tá tràng nối tiếp sau dạ dày.)
  • Duodénite (danh từ giống cái): viêm tá tràng.

    • La duodénite peut causer des douleurs abdominales. (Viêm tá tràng có thể gây đau bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Cụm "relatif au duodénum" (liên quan đến tá tràng) có thể dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâytính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duodénal".
duodénal

Le médecin examine l'ulcère duodénal sur l'écran de l'endoscope.

tính từ
  1. xem duodénum