duplicability

Học thuật
Thân thiện
duplicability

The scientist confirmed the duplicability of the experiment's results.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng tái sinh: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ đó có thể được tạo ra, sản xuất hoặc tái tạo lại một cách chính xác hoặc tương tự.
    • Khả năng tái lập: Đặc điểm cho thấy một quá trình, thí nghiệm hoặc kết quả có thể được lặp lại để đạt được kết quả giống hệt hoặc tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The duplicability of the experiment's results is crucial for scientific validation. (Khả năng tái lập của kết quả thí nghiệm rất quan trọng để xác nhận tính khoa học.)
    • A key feature of this manufacturing process is its high duplicability across different factories. (Một đặc điểm chính của quy trình sản xuất này khả năng tái sinh cao của các nhà máy khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Test for duplicability": Kiểm tra tính có thể tái lập.

    • The research team must test for duplicability before publishing their findings. (Nhóm nghiên cứu phải kiểm tra tính có thể tái lập trước khi công bố phát hiện của họ.)
  • "Lack of duplicability": Sự thiếu tính có thể tái lập/tái sinh.

    • The study was criticized for its lack of duplicability, making its conclusions unreliable. (Nghiên cứu bị chỉ trích thiếu tính có thể tái lập, khiến kết luận của không đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Duplicate (v/n): Sao chép, bản sao.

    • Please duplicate this document for the meeting. (Hãy sao chép tài liệu này cho cuộc họp.)
  • Duplication (n): Sự sao chép, sự nhân đôi.

    • Duplication of effort should be avoided in the project. (Nên tránh sự trùng lặp nỗ lực trong dự án.)
  • Reproducibility (n): Tính có thể tái lập/tái sản xuất (từ đồng nghĩa chuyên ngành).

    • Reproducibility is a cornerstone of the scientific method. (Tính có thể tái lập nền tảng của phương pháp khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproducibility: Tính có thể tái lập, tái sản xuất.
  • Repeatability: Tính có thể lặp lại.
  • Replicability: Tính có thể nhân bản, tái tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "duplicability")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duplicability")

duplicability

The scientist confirmed the duplicability of the experiment's results.

Noun
  1. khả năng tái sinh