duplicatable

duplicatable

A scientist ensures the experiment is duplicatable by carefully recording each step.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể được sao chép, nhân bản hoặc tạo ra bản sao giống hệt.

dụ sử dụng
  • (Tài liệu này có thể dễ dàng được sao chép bằng máy photocopy hiện đại.)
  • (Giấy phép phần mềm này không thể sao chép được, được gắn với một thiết bị duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duplicatable in nature": bản chất có thể sao chép.

    • Digital files are duplicatable in nature, making copyright protection challenging. (Các tệp kỹ thuật số bản chất có thể sao chép, khiến việc bảo vệ bản quyền trở nên khó khăn.)
  • "not duplicatable": không thể sao chép.

    • The unique watermark ensures the certificate is not duplicatable. (Hình mờ độc đáo đảm bảo chứng chỉ không thể sao chép được.)
Biến thể từ gần giống
  • Duplicate (động từ): sao chép, nhân bản.
    • Please duplicate the key for me. (Làm ơn sao chép chìa khóa này cho tôi.)
  • Duplication (danh từ): sự sao chép, sự nhân bản.
    • The duplication of the file took only a few seconds. (Việc sao chép tệp chỉ mất vài giây.)
  • Duplicable (tính từ): đồng nghĩa với "duplicatable", cũng có nghĩa có thể sao chép được.
Từ đồng nghĩa
  • Copyable: có thể sao chép được.
  • Reproducible: có thể tái tạo, có thể sao chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Duplicate over: sao chép lên (một bề mặt hoặc tài liệu khác).
    • The image can be duplicated over the canvas. (Hình ảnh có thể được sao chép lên khung vẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Carbon copy: bản sao y hệt (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The new design is a carbon copy of the original. (Thiết kế mới một bản sao y hệt của bản gốc.)