durables
Danh từ số nhiều: durables (thường dùng ở dạng số nhiều) chỉ các hàng hóa lâu bền — những sản phẩm tiêu dùng không bị phá hủy hoặc hao mòn nhanh chóng khi sử dụng. Các mặt hàng này thường có tuổi thọ cao (ví dụ: vài năm trở lên) và được mua với tần suất thấp hơn so với hàng hóa tiêu dùng nhanh.
- (Các hộ gia đình có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho hàng hóa lâu bền trong thời kỳ kinh tế bùng nổ.)
- (Công ty chuyên sản xuất hàng hóa lâu bền như tủ lạnh và máy giặt.)
- (Hàng hóa lâu bền như đồ nội thất và ô tô được coi là những khoản đầu tư lớn.)
Consumer durables (hàng tiêu dùng lâu bền): thuật ngữ kinh tế chỉ các sản phẩm bền như ô tô, đồ gia dụng, thiết bị điện tử.
- Sales of consumer durables have declined due to rising interest rates. (Doanh số bán hàng tiêu dùng lâu bền đã giảm do lãi suất tăng.)
Durable goods (hàng hóa lâu bền): một cách diễn đạt khác của durables, thường dùng trong báo cáo kinh tế.
- Orders for durable goods rose by 2% last month. (Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền tăng 2% trong tháng trước.)
- Durable (tính từ): bền, lâu dài.
- This jacket is made of durable material. (Chiếc áo khoác này được làm từ chất liệu bền.)
- Durability (danh từ): độ bền.
- The durability of these tires is impressive. (Độ bền của những chiếc lốp này rất ấn tượng.)
- Durable (danh từ, số ít, ít dùng): một món hàng lâu bền (thường dùng ở dạng số nhiều hơn).
- Long-lasting goods: hàng hóa có tuổi thọ cao.
- Hard goods: hàng hóa cứng, bền (thường dùng trong thương mại, đối lập với như quần áo, thực phẩm).
- Capital goods (hàng hóa tư bản): một loại hàng hóa lâu bền dùng để sản xuất hàng hóa khác, không dùng cho tiêu dùng cá nhân.
- Durable goods orders: đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền (chỉ số kinh tế quan trọng).
- Durables sector: ngành sản xuất hàng hóa lâu bền.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với durables, nhưng có thể liên quan đến khái niệm: - Built to last: được chế tạo để tồn tại lâu dài (ám chỉ độ bền của hàng hóa lâu bền). - These tools are built to last, just like durables. (Những công cụ này được chế tạo để tồn tại lâu dài, giống như hàng hóa lâu bền.)