durer

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Dürer: Tên của một họa sĩ thợ khắc hàng đầu người Đức thời Phục hưng (1471-1528). Đây một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, thường được viết hoa không có nghĩa thông dụng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Albrecht Dürer is famous for his woodcuts and engravings. (Albrecht Dürer nổi tiếng với các bản khắc gỗ khắc kim loại của ông.)
    • Many art historians study Dürer's work from the Renaissance period. (Nhiều nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu tác phẩm của Dürer từ thời kỳ Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dürer's influence": ảnh hưởng của Dürer trong nghệ thuật.

    • Dürer's influence on Northern Renaissance art is undeniable. (Ảnh hưởng của Dürer đối với nghệ thuật Phục hưng phương Bắc không thể phủ nhận.)
  • "Dürer's self-portrait": bức chân dung tự họa của Dürer.

    • Dürer's self-portrait from 1500 is one of his most iconic works. (Bức chân dung tự họa của Dürer từ năm 1500 một trong những tác phẩm mang tính biểu tượng nhất của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Düreresque (adj): mang phong cách của Dürer.

    • The engraving has a Düreresque quality in its intricate lines. (Bản khắc này chất lượng mang phong cách Dürer trong các đường nét tinh xảo.)
  • Dürer's hare (n): bức tranh "Thỏ rừng" nổi tiếng của Dürer.

    • Dürer's hare is a masterpiece of naturalistic detail. (Bức "Thỏ rừng" của Dürer một kiệt tác về chi tiết tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Albrecht Dürer: tên đầy đủ của nghệ sĩ.
  • Renaissance artist: nghệ sĩ thời Phục hưng (dùng để chỉ chung, nhưng không thay thế hoàn toàn tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp "Dürer" danh từ riêng, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Dürer": cách nói ẩn dụ để chỉ một tác phẩm nghệ thuật giá trị cao, tinh xảo.
    • That painting is a Dürer of modern art. (Bức tranh đó một kiệt tác Dürer của nghệ thuật hiện đại.)

Lưu ý: "Dürer" một danh từ riêng, không có nghĩa thông dụng ngoài việc chỉ nhân vật lịch sử này. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng viết hoa chữ cái đầu.