dusky salamander

dusky salamander

A dusky salamander rests on a mossy log near a small stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ giông đen nâu: "dusky salamander" chỉ một loài kỳ giông phổ biếnBắc Mỹ, màu nâu xỉn hoặc xám đen, thường các đốm lốm đốm.
dụ sử dụng
  • (Kỳ giông đen nâu thường được tìm thấy dưới những tảng đá gần suối.)
  • (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi đã phát hiện một con kỳ giông đen nâu đang trốn trong đám ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dusky salamander habitat": môi trường sống của kỳ giông đen nâu, thường rừng ẩm ướt các khu vực gần nước.
    • The dusky salamander habitat includes rocky streams and forest floors. (Môi trường sống của kỳ giông đen nâu bao gồm các suối đá nền rừng.)
  • "dusky salamander species": loài kỳ giông đen nâu, thuộc chi .
    • Scientists have identified several dusky salamander species in the Appalachian Mountains. (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài kỳ giông đen nâudãy núi Appalachian.)
Biến thể từ gần giống
  • Salamander (n): kỳ giông (nói chung).
    • The salamander is an amphibian with a long body and tail. (Kỳ giông một loài lưỡng cư thân đuôi dài.)
  • Dusky (adj): tối màu, mờ mờ, màu sẫm.
    • The dusky sky signaled an approaching storm. (Bầu trời tối màu báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Mottled salamander: kỳ giông đốm (mô tả đặc điểm lốm đốm của loài này).
  • Desmognathus salamander: kỳ giông thuộc chi (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dusky salamander".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "dusky salamander".