dust bowl

dust bowl

A farmer looks out over a vast dust bowl during a severe drought.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng bão bụi: "dust bowl" chỉ một khu vực địa thường xuyên xảy ra các trận bão bụi, đặc biệt khu vực trung tâm Hoa Kỳ vào những năm 1930, nơi hạn hán canh tác quá mức đã làm suy thoái đất đai, tạo ra những cơn bão bụi dữ dội.
    • Khu vực đất khô cằn: Nghĩa rộng hơn, thuật ngữ này có thể dùng để chỉ bất kỳ vùng đất nào bị khô hạn phủ đầy bụi, thường do biến đổi khí hậu hoặc quản lý đất đai kém.
dụ sử dụng
  • (Vùng bão bụi những năm 1930 đã buộc nhiều nông dân phải di cư đến California.)
  • (Sau nhiều năm hạn hán, khu vực này trở thành một vùng đất khô cằn, nơi không có thể mọc lên được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn into a dust bowl": biến thành một vùng bão bụi.

    • Poor agricultural practices can turn fertile land into a dust bowl. (Các phương pháp canh tác kém có thể biến đất màu mỡ thành một vùng bão bụi.)
  • "dust bowl conditions": điều kiện bão bụi.

    • The dust bowl conditions in the Great Plains led to severe economic hardship. (Điều kiện bão bụivùng Great Plains đã dẫn đến khó khăn kinh tế nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust storm (n): bão bụi, một cơn bão mang theo bụi.

    • A massive dust storm swept across the town, reducing visibility to near zero. (Một cơn bão bụi lớn quét qua thị trấn, làm giảm tầm nhìn xuống gần như bằng không.)
  • Dusty (adj): đầy bụi, phủ bụi.

    • The old books were covered in a dusty layer. (Những cuốn sách bị phủ một lớp bụi dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Arid region: vùng khô cằn.
    • The Sahara is a classic example of an arid region. (Sahara một dụ điển hình về vùng khô cằn.)
  • Desertified land: đất bị sa mạc hóa.
    • Overgrazing has led to large areas of desertified land in Africa. (Chăn thả quá mức đã dẫn đến những khu vực rộng lớn bị sa mạc hóachâu Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To blow away: thổi bay (bụi).
    • The wind blew away the topsoil, creating a dust bowl. (Gió đã thổi bay lớp đất mặt, tạo ra một vùng bão bụi.)
Thành ngữ liên quan
  • Dust bowl survivor: người sống sót qua vùng bão bụi.
    • My grandmother was a dust bowl survivor who moved west during the Great Depression. ( tôi một người sống sót qua vùng bão bụi đã di cư về phía tây trong thời kỳ Đại suy thoái.)