dust-brand

/'dʌstbrænd/
Học thuật
Thân thiện
dust-brand

A farmer examines the dust-brand on his wheat crop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh nấm than: Một loại bệnh thực vật do nấm gây ra, thường làm hại đến ngũ cốc, đặc biệt lúa mì lúa mạch, khiến hạt bị biến thành một khối bột màu đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wheat crop was severely damaged by dust-brand this year. (Vụ lúa mì năm nay bị thiệt hại nặng nề do bệnh nấm than.)
    • Farmers are looking for ways to prevent dust-brand in their barley fields. (Các nông dân đang tìm cách ngăn ngừa bệnh nấm than trên các cánh đồng lúa mạch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong nông nghiệp bệnh học thực vật, "dust-brand" được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ chính xác loại bệnh này, phân biệt với các bệnh nấm khác trên hạt.
Biến thể từ gần giống
  • Bunt (n): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "dust-brand", cùng chỉ bệnh nấm than trên lúa mì.
  • Smut (n): Một nhóm bệnh nấm rộng hơn trên thực vật, trong đó "dust-brand" một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Bunt: Bệnh nấm than (tên gọi khác).
  • Covered smut: Bệnh than vỏ bọc (một dạng cụ thể, thường dùng cho lúa mạch).
dust-brand

A farmer examines the dust-brand on his wheat crop.

danh từ
  1. (thực vật học) bệnh nấm than