dustcart

dustcart

The dustcart collects the rubbish bins on the street.

Định nghĩa

Danh từ: Xe chở rác, xe thu gom rác thải sinh hoạt (thường dùngAnh).

dụ sử dụng
  • (Xe chở rác đến vào mỗi sáng thứ Ba để thu gom rác thải sinh hoạt.)
  • (Ở Anh, một chiếc xe chở rác được gọi là "dustcart".)
Cách sử dụng nâng cao
  • "dustcart" từ vựng đặc trưng của tiếng Anh-Anh (British English). Ở Mỹ, từ tương đương "garbage truck" hoặc "trash truck".
  • (Bọn trẻ vẫy tay chào tài xế xe chở rác khi anh ta đổ các thùng rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dustbin (n): thùng rác (dùng trong gia đình, thường để ngoài trời).
    • Please put the rubbish in the dustbin. (Làm ơn bỏ rác vào thùng rác.)
  • Dustman (n): công nhân thu gom rác.
    • The dustman collects the bins every Monday. (Người thu gom rác nhặt các thùng rác vào mỗi thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Garbage truck (Mỹ): xe chở rác.
  • Refuse collection vehicle (chính thức): xe thu gom rác thải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "dustcart". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Take out the dustcart: đưa xe chở rác ra ngoài (ít dùng).
    • The workers take out the dustcart early in the morning. (Các công nhân đưa xe chở rác ra ngoài vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "dustcart".