dustcloth

dustcloth

She uses a soft dustcloth to wipe the bookshelf.

Định nghĩa

Danh từ: Khăn lau bụimột mảnh vải được sử dụng để lau chùi bụi bẩn trên bề mặt đồ đạc.

dụ sử dụng
  • ( ấy lấy một cái khăn lau bụi lau sạch các kệ.)
  • (Anh ấy giữ một cái khăn lau bụi trong bếp để lau dọn nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a dustcloth": sử dụng khăn lau bụi.
    • You should use a dustcloth with a gentle touch to avoid scratching the furniture. (Bạn nên dùng khăn lau bụi với lực nhẹ nhàng để tránh làm xước đồ nội thất.)
  • "a damp dustcloth": khăn lau bụi ẩm.
    • A damp dustcloth is more effective at trapping dust. (Một cái khăn lau bụi ẩm hiệu quả hơn trong việc giữ bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust (n): bụi.
  • Dusty (adj): đầy bụi.
  • Cloth (n): vải, khăn.
  • Duster (n): chổi lông hoặc khăn lau bụi (thường dùng để chỉ dụng cụ lau bụi nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Rag: giẻ lau (thường vải dùng để lau chùi).
  • Cleaning cloth: khăn lau dọn.
  • Dusting cloth: khăn lau bụi (cách nói tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dust off: phủi bụi, lau bụi.
    • He dusted off the old books with a dustcloth. (Anh ấy đã phủi bụi những cuốn sách bằng một cái khăn lau bụi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be covered in dust: đầy bụi.
    • The attic was so dusty that everything was covered in dust. (Căn gác mái bụi bặm đến nỗi mọi thứ đều đầy bụi.)