dutifully
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách đầy trách nhiệm, một cách tận tụy: "dutifully" mô tả hành động được thực hiện xuất phát từ ý thức về bổn phận, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, thường một cách cẩn thận và trung thành.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thăm mẹ mình vào mỗi Chủ nhật một cách đầy trách nhiệm.)
- (Các học sinh đã hoàn thành bài tập về nhà một cách tận tụy trước thời hạn.)
- (Cô ấy đã làm theo hướng dẫn của quản lý một cách đầy trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act dutifully": hành động một cách có bổn phận.
- The soldier acted dutifully in carrying out his orders. (Người lính đã hành động một cách có bổn phận khi thực hiện mệnh lệnh của mình.)
"to respond dutifully": trả lời một cách tận tụy, thường là để thể hiện sự kính trọng hoặc tuân thủ.
- The employee responded dutifully to the client's request. (Nhân viên đã trả lời yêu cầu của khách hàng một cách tận tụy.)
Biến thể và từ gần giống
Dutiful (tính từ): có ý thức về bổn phận, tận tụy.
- He is a dutiful son who always takes care of his parents. (Anh ấy là một người con có hiếu, luôn chăm sóc cha mẹ.)
Duty (danh từ): bổn phận, nhiệm vụ.
- It is your duty to report any suspicious activity. (Đó là nhiệm vụ của bạn để báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Từ đồng nghĩa
- Conscientiously: một cách có lương tâm, cẩn thận.
- Obediently: một cách vâng lời, phục tùng.
- Faithfully: một cách trung thành, chung thủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dutifully", nhưng nó thường kết hợp với các động từ như "follow", "perform", "carry out" để tạo thành các cụm từ như "follow dutifully" (làm theo một cách tận tụy) hoặc "perform dutifully" (thực hiện một cách có trách nhiệm).
Thành ngữ liên quan
- To do one's duty: làm tròn bổn phận của mình.
- She always does her duty, no matter how difficult the task is. (Cô ấy luôn làm tròn bổn phận của mình, bất kể nhiệm vụ khó khăn đến đâu.)