dwell on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nghĩ suy, trầm ngâm, hoặc nói đi nói lại về một điều đó một cách quá mức cần thiết, thường một chủ đề buồn, khó chịu, hoặc tiêu cực. "Dwell on" nhấn mạnh hành động dừng lại lâu hơn mức bình thườngmột suy nghĩ hoặc chi tiết nào đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy xu hướng trầm ngâm mãi về những sai lầm trong quá khứ.)
  • (Đừng cứ nghĩ mãi về những bình luận tiêu cực; hãy tập trung vào phản hồi tích cực.)
  • (Báo cáo đã nhấn mạnh quá mức vào những khoản lỗ tài chính thay vì những thành tựu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dwell on something": thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, chỉ sự ám ảnh hoặc không thể buông bỏ một ý nghĩ.

    • He couldn't stop dwelling on the argument he had with his friend. (Anh ấy không thể ngừng suy nghĩ về cuộc cãi vã với bạn mình.)
  • "to dwell on details": tập trung quá nhiều vào các chi tiết nhỏ nhặt, thường gây mất thời gian hoặc không hiệu quả.

    • We shouldn't dwell on minor details; we need to see the big picture. (Chúng ta không nên sa đà vào những chi tiết nhỏ nhặt; chúng ta cần nhìn thấy bức tranh tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Dwell (động từ gốc): ngụ, sốngmột nơi nào đó.
    • They dwell in a small village. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ.)
  • Dwelling (danh từ): nơi ở, nhà ở.
    • The dwelling was old but cozy. (Ngôi nhà nhưng ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mull over: suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc.
    • Let me mull over your proposal before deciding. (Hãy để tôi suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn trước khi quyết định.)
  • Ponder: trầm ngâm, suy tư.
    • She pondered the meaning of life. ( ấy trầm ngâm suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống.)
  • Harp on: nói đi nói lại một cách khó chịu về một chủ đề.
    • He keeps harping on the same old story. (Anh ấy cứ nói đi nói lại câu chuyện rích ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dwell upon: biến thể đồng nghĩa với "dwell on", mang tính trang trọng hơn.
    • The speaker dwelt upon the importance of education. (Diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
  • Let bygones be bygones: hãy để quá khứ qua đi, đừng nghĩ mãi về chuyện (trái nghĩa với "dwell on").
    • It's time to let bygones be bygones and move on. (Đã đến lúc bỏ qua chuyện tiến về phía trước.)
dwell on
She tends to dwell on small mistakes.