dwelling-place

/'dweliɳpleis/
Học thuật
Thân thiện
dwelling-place

A family makes their dwelling-place a home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ ở, nơi: Một địa điểm hoặc công trình kiến trúc nơi con người sinh sống, trú thường xuyên. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với "home" hay "house".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They searched for a safe dwelling-place in the mountains. (Họ tìm kiếm một nơian toàn trên núi.)
    • The cave served as a temporary dwelling-place for the explorers. (Hang động đã được dùng làm nơitạm thời cho những nhà thám hiểm.)
    • His dwelling-place was a small cottage by the river. (Nơicủa ông ấy một ngôi nhà nhỏ bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eternal dwelling-place": Nơi ở vĩnh hằng (thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo để chỉ nơi an nghỉ cuối cùng).
    • In his poetry, he often wrote about the soul finding its eternal dwelling-place. (Trong thơ của mình, ông ấy thường viết về việc linh hồn tìm thấy nơi ở vĩnh hằng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dwelling (n): Nơi trú, nhà ở (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp ).

    • The city has many new dwellings. (Thành phố nhiều nơi trú mới.)
  • Habitation (n): Nơi ở, sự trú (từ trang trọng, chỉ việc sinh sốngmột nơi).

    • The area is not fit for human habitation. (Khu vực này không thích hợp cho con người trú.)
Từ đồng nghĩa
  • Residence: Nơi trú, dinh thự (trang trọng).
  • Abode: Nơi ở, chỗ ở (trang trọng hoặc cổ xưa).
  • Habitat: Môi trường sống (thường dùng cho động thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dwelling-place".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "dwelling-place".

dwelling-place

A family makes their dwelling-place a home.

danh từ
  1. chỗ ở, nơi