dwindle away
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): dwindle away có nghĩa là giảm dần, teo tóp, biến mất từ từ, thường dùng để chỉ sự suy giảm về số lượng, kích thước, hoặc tầm quan trọng cho đến khi không còn đáng kể hoặc biến mất hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Khoản tiết kiệm của cô ấy đã giảm dần sau khi cô ấy mất việc.)
- (Đám đông đã thưa dần khi trời bắt đầu đổ mưa.)
- (Sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án đã phai nhạt dần theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dwindle away to nothing: giảm dần cho đến khi không còn gì.
- The once-thriving business dwindled away to nothing. (Doanh nghiệp từng thịnh vượng đã teo tóp đến mức không còn gì.)
- Dwindle away into: biến thành một thứ gì đó nhỏ hơn hoặc yếu hơn.
- The shouting dwindled away into a faint whisper. (Tiếng la hét giảm dần thành một tiếng thì thầm yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dwindle (động từ): giảm dần (thường dùng như một động từ đơn lẻ, nhưng nhấn mạnh quá trình kéo dài đến khi biến mất).
- The river dwindled during the dry season. (Con sông cạn dần trong mùa khô.)
- Dwindling (tính từ): đang giảm dần.
- There is a dwindling supply of fresh water. (Nguồn cung cấp nước ngọt đang giảm dần.)
Từ đồng nghĩa
- Diminish: giảm bớt, làm nhỏ lại.
- Wane: suy giảm (thường dùng cho ánh trăng hoặc sức mạnh).
- Fade away: mờ dần, biến mất từ từ.
- Shrink: co lại, thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Die away: yếu dần rồi tắt hẳn (thường dùng cho âm thanh).
- The sound of the music died away in the distance. (Âm thanh của bản nhạc tắt dần ở phía xa.)
- Tail off: giảm dần về số lượng hoặc cường độ.
- His voice tailed off as he lost confidence. (Giọng anh ấy nhỏ dần khi anh ấy mất tự tin.)
- Peter out: dần dần kết thúc hoặc biến mất.
- The conversation petered out after an awkward silence. (Cuộc trò chuyện lịm dần sau một khoảng im lặng khó xử.)
Thành ngữ liên quan
- Dwindle to a trickle: giảm xuống còn một lượng rất nhỏ (như nước chảy nhỏ giọt).
- Donations dwindled to a trickle after the initial appeal. (Các khoản quyên góp giảm xuống còn một lượng nhỏ giọt sau lời kêu gọi ban đầu.)