dwindle down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Giảm dần, suy giảm, teo tóp lại, trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn theo thời gian, thường do mất mát, tiêu hao hoặc thiếu hụt.

dụ sử dụng
  • (Số tiền tiết kiệm của ấy giảm dần xuống gần như bằng không sau các hóa đơn y tế.)
  • (Đám đông giảm dần khi trời bắt đầu đổ mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dwindle down to": giảm xuống còn một số lượng hoặc kích thước cụ thể.
    • The company's workforce dwindled down to just 20 employees. (Lực lượng lao động của công ty giảm dần xuống chỉ còn 20 nhân viên.)
  • "dwindle down to nothing": biến mất hoàn toàn, không còn .
    • His enthusiasm for the project dwindled down to nothing after months of delays. (Sự nhiệt tình của anh ấy dành cho dự án giảm dần xuống không còn sau nhiều tháng trì hoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dwindle (động từ): giảm dần, suy yếu (dùng độc lập, không cần "down").
    • The river's flow dwindles in the summer. (Dòng chảy của con sông giảm dần vào mùa .)
  • Dwindling (tính từ): đang giảm dần, đang suy yếu.
    • The dwindling resources caused concern. (Các nguồn tài nguyên đang giảm dần gây ra lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminish: giảm bớt, làm nhỏ lại.
  • Decrease: giảm xuống, suy giảm.
  • Shrink: co lại, thu nhỏ.
  • Wane: suy tàn, giảm dần (thường dùng cho ánh sáng, sức mạnh, ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dwindle away: giảm dần biến mất.
    • His interest in the hobby dwindled away over the years. (Sự quan tâm của anh ấy dành cho sở thích đó giảm dần biến mất qua nhiều năm.)
  • Dwindle off: giảm dần kết thúc.
    • The conversation dwindled off into awkward silence. (Cuộc trò chuyện giảm dần kết thúc trong sự im lặng khó xử.)
Thành ngữ liên quan
  • To dwindle to a trickle: giảm xuống còn một lượng rất nhỏ, gần như không đáng kể.
    • Donations dwindled to a trickle after the initial campaign. (Các khoản quyên góp giảm xuống còn một lượng rất nhỏ sau chiến dịch ban đầu.)