dyeweed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây nhỏ lai Á Âu, có cụm hoa vàng có chất nhuộm: Một loại cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ khu vực Á-Âu, được biết đến với những cụm hoa màu vàng có thể dùng để chiết xuất thuốc nhuộm.
- Cỏ dại phổ biến: Thường mọc tự nhiên và được coi là một loại cỏ dại phổ biến ở Anh và Hoa Kỳ.
- Cây cảnh: Đôi khi được trồng với mục đích trang trí, làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was covered in dyeweed, its yellow flowers bright in the sun. (Cánh đồng phủ đầy cây dyeweed, những bông hoa vàng của nó rực rỡ dưới ánh mặt trời.)
- Farmers consider dyeweed a nuisance because it competes with crops. (Nông dân coi dyeweed là một mối phiền toái vì nó cạnh tranh với cây trồng.)
- Some gardeners cultivate dyeweed for its ornamental value. (Một số người làm vườn trồng dyeweed vì giá trị trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử/thủ công: Từ "dyeweed" thường xuất hiện trong các văn bản về nghề nhuộm vải truyền thống hoặc thực vật học, để chỉ nguồn nguyên liệu tạo màu tự nhiên.
- Traditional dyers once prized dyeweed for its yellow pigment. (Những thợ nhuộm truyền thống từng quý trọng dyeweed vì sắc tố vàng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dyer's greenweed: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loài cây (tên khoa học: ).
- Woodwaxen: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho loại cây này.
Từ đồng nghĩa
- Dyer's broom: Cây chổi của thợ nhuộm (một tên gọi khác).
- Greenweed: Cỏ xanh (chỉ chung các loại cây cho thuốc nhuộm màu xanh/vàng).
Thông tin bổ sung
- Tên khoa học: . Đây là thông tin quan trọng để nhận dạng chính xác loài thực vật trong các ngữ cảnh học thuật hoặc thực vật học.
- Công dụng lịch sử: Loài cây này có lịch sử lâu đời được sử dụng trong công nghiệp nhuộm vải để tạo ra màu vàng, trước khi có thuốc nhuộm tổng hợp.
Noun
- loài cây nhỏ lai Á Âu, có cụm hoa vàng có chất nhuộm, mọc phổ biến như là một cỏ dại ở Anh và Hoa Kỳ; đôi khi được trồng làm cảnh