dyeweed

Noun
  1. loài cây nhỏ lai Á Âu, cụm hoa vàng chất nhuộm, mọc phổ biến như là một cỏ dạiAnh Hoa Kỳ; đôi khi được trồng làm cảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dyeweed
A gardener carefully prunes a flowering dyeweed in a sunny border.