dyewood

dyewood

Loggers harvest dyewood from a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Gỗ nhuộm: "dyewood" chỉ bất kỳ loại gỗ nào được sử dụng để chiết xuất thuốc nhuộm (chất tạo màu). Loại gỗ này thường màu sắc tự nhiên đậm được dùng trong ngành công nghiệp nhuộm vải, sợi hoặc làm mực.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ thủ công đã nhập khẩu gỗ nhuộm quý hiếm từ các khu rừng nhiệt đới để tạo ra vải dệt màu đỏ rực rỡ.)
  • (Trong lịch sử, gỗ vang một loại gỗ nhuộm giá trị dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dyewood trade": thương mại gỗ nhuộm, một hoạt động kinh tế quan trọng trong lịch sử, đặc biệtchâu Mỹ châu Á.

    • The dyewood trade flourished in the 16th century, fueling colonial economies. (Thương mại gỗ nhuộm phát triển mạnh vào thế kỷ 16, thúc đẩy nền kinh tế thuộc địa.)
  • "to extract dyewood": chiết xuất thuốc nhuộm từ gỗ nhuộm.

    • The process to extract dyewood involves boiling the wood chips in water. (Quy trình chiết xuất gỗ nhuộm bao gồm việc đun sôi các mảnh gỗ trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Dye (danh từ/động từ): thuốc nhuộm; nhuộm màu.

    • She used a natural dye from dyewood to color the fabric. ( ấy đã sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên từ gỗ nhuộm để tạo màu cho vải.)
  • Wood (danh từ): gỗ.

    • Not all wood can be used as dyewood; only certain species yield strong colors. (Không phải loại gỗ nào cũng có thể dùng làm gỗ nhuộm; chỉ một số loài nhất định mới tạo ra màu sắc mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Timber dye: gỗ nhuộm (một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Coloring wood: gỗ tạo màu (dùng trong ngành công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dye from: nhuộm từ (một nguồn cụ thể).

    • They dyed the yarn from local dyewood. (Họ đã nhuộm sợi từ gỗ nhuộm địa phương.)
  • Extract from: chiết xuất từ.

    • The pigment is extracted from the dyewood. (Chất màu được chiết xuất từ gỗ nhuộm.)
Thành ngữ liên quan
  • Not all wood is dyewood: (thành ngữ) không phải tất cả mọi thứ đều giá trị như nhau; cần chọn lọc.
    • In business, not all wood is dyewood; you must know which opportunities are truly valuable. (Trong kinh doanh, không phải mọi cơ hội đều giá trị; bạn phải biết cơ hội nào thực sự đáng giá.)