dynamically
Định nghĩa
Trạng từ: một cách năng động, mạnh mẽ, có sự thay đổi và phát triển liên tục. "Dynamically" mô tả cách một hành động được thực hiện với sức sống, sự linh hoạt và sự tương tác tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ dương cầm này chơi đàn một cách năng động.)
- (Thị trường thay đổi một cách năng động, đòi hỏi sự thích ứng liên tục.)
- (Trang web cập nhật một cách năng động dựa trên đầu vào của người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật: "dynamically" thường dùng để chỉ việc tạo ra hoặc thay đổi dữ liệu, nội dung trong thời gian thực.
- The application generates reports dynamically. (Ứng dụng tạo báo cáo một cách năng động.)
- Trong ngữ cảnh xã hội: mô tả sự tương tác hoặc thay đổi linh hoạt giữa các yếu tố.
- The team works dynamically to solve problems. (Nhóm làm việc một cách năng động để giải quyết vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamic (tính từ): năng động, có tính thay đổi.
- She has a dynamic personality. (Cô ấy có tính cách năng động.)
- Dynamic (danh từ): sự năng động, động lực.
- The dynamics of the group are complex. (Động lực của nhóm rất phức tạp.)
- Dynamism (danh từ): tính năng động, sức sống.
- His dynamism inspires others. (Sự năng động của anh ấy truyền cảm hứng cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Actively: một cách chủ động.
- Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
- Flexibly: một cách linh hoạt.
- Vigorously: một cách mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Change dynamically: thay đổi một cách năng động.
- The system changes dynamically to meet user needs. (Hệ thống thay đổi một cách năng động để đáp ứng nhu cầu người dùng.)
Thành ngữ liên quan
- In a dynamic way: theo cách năng động (thường dùng để thay thế "dynamically" trong văn nói).
- He approached the problem in a dynamic way. (Anh ấy tiếp cận vấn đề theo cách năng động.)