dynamise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hiệu quả hơn (dược phẩm): "dynamise" có nghĩa làm cho một loại thuốc trở nên tác dụng mạnh mẽ hơn, thường thông qua một quá trình đặc biệt.
    • Làm cho năng động hơn, tiếp thêm sinh lực: "dynamise" cũng được dùng để chỉ việc làm cho ai đó hoặc một hệ thống trở nên năng động, mạnh mẽ, hoặc động lực hơn.
dụ sử dụng
  • Làm cho hiệu quả hơn (dược phẩm):

    • The pharmacist used a special technique to dynamise the medicine. (Dược sĩ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để làm cho thuốc trở nên hiệu quả hơn.)
    • Dynamised remedies are often used in homeopathy. (Các phương thuốc được làm hiệu quả thường được sử dụng trong vi lượng đồng căn.)
  • Làm cho năng động hơn:

    • She was dynamised by her desire to go to grad school. ( ấy được tiếp thêm sinh lực bởi mong muốn đi học sau đại học.)
    • The new manager dynamised the entire team with her innovative ideas. (Người quản lý mới đã làm cho toàn bộ đội ngũ trở nên năng động hơn với những ý tưởng sáng tạo của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dynamise a process": làm cho một quy trình trở nên năng động hiệu quả hơn.

    • We need to dynamise our workflow to increase productivity. (Chúng ta cần làm cho quy trình làm việc trở nên năng động hơn để tăng năng suất.)
  • "dynamised medicine": thuốc đã được xử lý để tăng hiệu quả.

    • Dynamised medicine is believed to be more potent in homeopathic treatments. (Thuốc đã được làm hiệu quả được cho mạnh hơn trong các phương pháp điều trị vi lượng đồng căn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamic (tính từ): năng động, động lực.
    • She is a dynamic leader. ( ấy một nhà lãnh đạo năng động.)
  • Dynamism (danh từ): tính năng động, sức sống.
    • The team's dynamism was impressive. (Tính năng động của đội ngũ thật ấn tượng.)
  • Dynamization (danh từ): quá trình làm cho năng động hoặc hiệu quả hơn.
    • The dynamization of the drug required careful handling. (Quá trình làm hiệu quả thuốc đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Energize: tiếp thêm năng lượng.
    • The speech energized the audience. (Bài phát biểu đã tiếp thêm năng lượng cho khán giả.)
  • Invigorate: làm cho tràn đầy sức sống.
    • A good workout invigorates the body. (Một buổi tập luyện tốt làm cho cơ thể tràn đầy sức sống.)
  • Activate: kích hoạt, làm cho hoạt động.
    • The new policy activated the team's potential. (Chính sách mới đã kích hoạt tiềm năng của đội ngũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dynamise up: (không phổ biến) làm cho trở nên năng động hơn.
    • We need to dynamise up the marketing campaign. (Chúng ta cần làm cho chiến dịch tiếp thị trở nên năng động hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Breathe new life into: thổi luồng sinh khí mới vào.
    • The new project dynamised the company, breathing new life into its operations. (Dự án mới đã làm cho công ty trở nên năng động, thổi luồng sinh khí mới vào hoạt động của .)