dynamize
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hiệu quả hơn (đặc biệt là thuốc): "dynamize" có nghĩa là làm cho một loại thuốc hoặc chất nào đó trở nên mạnh hơn, hiệu quả hơn, thường thông qua quá trình pha loãng hoặc kích hoạt năng lượng.
- Làm cho năng động hơn, thúc đẩy mạnh mẽ: "dynamize" còn được dùng để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên năng động, sống động, hoặc đầy sức sống hơn.
Ví dụ sử dụng
Làm cho hiệu quả hơn (thuốc):
- The pharmacist dynamized the medicine to increase its potency. (Dược sĩ đã làm cho thuốc hiệu quả hơn để tăng cường dược lực của nó.)
Làm cho năng động hơn:
- She was dynamized by her desire to go to grad school. (Cô ấy trở nên năng động hơn nhờ khát khao được đi học cao học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dynamized medicine": thuốc đã được kích hoạt hoặc làm cho hiệu quả hơn, thường dùng trong y học vi lượng đồng căn (homeopathy).
- Homeopathic remedies are often dynamized through a process of dilution and shaking. (Các phương thuốc vi lượng đồng căn thường được làm cho hiệu quả hơn thông qua quá trình pha loãng và lắc.)
"To dynamize a situation": làm cho một tình huống trở nên sôi động hoặc có sức sống hơn.
- The new leader dynamized the team with her innovative ideas. (Người lãnh đạo mới đã làm cho đội nhóm năng động hơn với những ý tưởng đổi mới của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamics (danh từ): động lực học, sự vận động.
- The dynamics of the group changed after the new member joined. (Động lực của nhóm đã thay đổi sau khi thành viên mới tham gia.)
- Dynamic (tính từ): năng động, có sức sống.
- She is a dynamic and charismatic speaker. (Cô ấy là một diễn giả năng động và lôi cuốn.)
- Dynamism (danh từ): tính năng động, sức sống.
- The dynamism of the city is inspiring. (Tính năng động của thành phố thật truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Activate: kích hoạt, làm cho hoạt động.
- Energize: tiếp thêm năng lượng, làm cho tràn đầy sức sống.
- Vitalize: làm cho sống động, tiếp thêm sinh lực.
- Potentiate: làm cho mạnh hơn, tăng cường hiệu quả (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "dynamize". Từ này thường được sử dụng như một động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "dynamize". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.