dynamogène

Học thuật
Thân thiện
dynamogène

Un aliment dynamogène donne de l'énergie pour la journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Tạo lực, sinh lực: "Dynamogène" là một tính từ mô tả thứ đó khả năng tạo ra năng lượng, sức lực hoặc kích thích hoạt động sinh lý, đặc biệt trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les aliments dynamogènes sont essentiels pour les sportifs. (Thức ăn tạo lựcthiết yếu cho các vận động viên.)
    • Cette substance a un effet dynamogène sur le métabolisme. (Chất này tác dụng tạo lực lên quá trình trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc sinh học để mô tả các chất hoặc yếu tố kích thích sản sinh năng lượng.
    • L'étude porte sur les propriétés dynamogènes de certaines plantes. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính tạo lực của một số loài cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamogénie (danh từ giống cái): khoa học hoặc quá trình tạo ra lực, năng lượng.
  • Dynamique (tính từ): năng động, sức sống (nghĩa rộng phổ biến hơn, chỉ tính chất hoạt động tích cực).
Từ đồng nghĩa
  • Énergisant (tính từ): tạo năng lượng, bổ sung sinh lực.
  • Stimulant (tính từ): kích thích, làm tăng hoạt động.
Lưu ý
  • "Dynamogène" là một thuật ngữ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "énergisant" hoặc "stimulant" được ưa dùng hơn.
dynamogène

Un aliment dynamogène donne de l'énergie pour la journée.

tính từ
  1. (sinh vật học) tạo lực
    • Aliment dynamogène
      thức ăn tạo lực