dynamogénique

Học thuật
Thân thiện
dynamogénique

L'effet dynamogénique du public encourage l'athlète.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo ra năng lượng, sinh lực: "dynamogénique" mô tả một cái gì đó tác dụng tạo ra hoặc làm tăng năng lượng, sức mạnh hoặc sinh lực.
    • Kích thích, tiếp sức: Từ này cũng dùng để chỉ yếu tố tác dụng kích thích, tiếp thêm sức mạnh sự hăng hái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'effet dynamogénique de cette musique m'a permis de finir mon travail. (Hiệu ứng tiếp thêm sinh lực của bản nhạc này đã giúp tôi hoàn thành công việc.)
    • Les encouragements du public ont un pouvoir dynamogénique sur les athlètes. (Những lời cổ vũ của khán giả sức mạnh tiếp sức cho các vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet dynamogénique": hiệu ứng tiếp thêm năng lượng/sinh lực.
    • La lecture de ce livre a eu un effet dynamogénique sur son moral. (Việc đọc cuốn sách này đã hiệu ứng tiếp thêm sinh lực cho tinh thần của anh ấy.)
  • "propriété dynamogénique": tính chất tạo ra năng lượng.
    • Cette plante est réputée pour ses propriétés dynamogéniques. (Loại cây này nổi tiếng tính chất tạo ra năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamogène (tính từ): có nghĩa tương tự, là từ đồng nghĩa chính của "dynamogénique".
  • Dynamique (tính từ): năng động, đầy sức sống (chỉ trạng thái, không phải tác dụng tạo ra năng lượng).
  • Énergisant(e) (tính từ): tiếp thêm năng lượng (thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm, đồ uống).
  • Stimulant(e) (tính từ): kích thích.
Từ đồng nghĩa
  • Tonifiant (adj): bồi bổ, làm khỏe khoắn.
  • Revigorant (adj): làm hồi sức, làm khỏe lại.
  • Fortifiant (adj): làm cho mạnh mẽ, bổ dưỡng.
dynamogénique

L'effet dynamogénique du public encourage l'athlète.

tính từ
  1. như dynamogène