dysaphia

Học thuật
Thân thiện
dysaphia

A person with dysaphia struggles to identify objects by touch alone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Thần kinh học):
    • Rối loạn xúc giác: Một tình trạng bệnh trong đó cảm giác xúc giác (sờ, chạm) bị suy giảm, méohoặc không chính xác. Đây một dạng rối loạn cảm giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's inability to identify objects by touch alone suggested possible dysaphia. (Việc bệnh nhân không thể nhận diện đồ vật chỉ bằng xúc giác gợi ý khả năng bị rối loạn xúc giác.)
    • Dysaphia can result from certain neurological conditions. (Rối loạn xúc giác có thể hậu quả của một số tình trạng thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, y khoa thần kinh học để mô tả chính xác một khiếm khuyết cụ thể trong hệ thống cảm giác.
  • Thường xuất hiện trong các báo cáo chẩn đoán, tài liệu nghiên cứu về thần kinh hoặc các hội chứng lâm sàng.
Biến thể từ gần giống
  • Dysesthesia (n): Loạn cảm giác - một rối loạn cảm giác rộng hơn, có thể bao gồm cảm giác đau, ngứa, bỏng rát bất thường, không chỉ riêng xúc giác.
  • Hypoesthesia (n): Giảm cảm giác - giảm độ nhạy cảm với kích thích xúc giác.
  • Hyperesthesia (n): Tăng cảm giác - tăng độ nhạy cảm bất thường với kích thích xúc giác.
  • Paresthesia (n): Dị cảm - cảm giác , kim châm, kiến .
Từ đồng nghĩa
  • Tactile disorder: Rối loạn xúc giác (cụm từ mô tả chung, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
  • Impaired sense of touch: Khiếm khuyết cảm giác xúc giác.
Lưu ý
  • Dysaphia một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như " vấn đề về cảm giác sờ chạm" hoặc "cảm nhận xúc giác không bình thường".
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
dysaphia

A person with dysaphia struggles to identify objects by touch alone.

Noun
  1. rối loạn xúc giác