dysaphia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Thần kinh học):
- Rối loạn xúc giác: Một tình trạng bệnh lý trong đó cảm giác xúc giác (sờ, chạm) bị suy giảm, méo mó hoặc không chính xác. Đây là một dạng rối loạn cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's inability to identify objects by touch alone suggested possible dysaphia. (Việc bệnh nhân không thể nhận diện đồ vật chỉ bằng xúc giác gợi ý khả năng bị rối loạn xúc giác.)
- Dysaphia can result from certain neurological conditions. (Rối loạn xúc giác có thể là hậu quả của một số tình trạng thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, y khoa và thần kinh học để mô tả chính xác một khiếm khuyết cụ thể trong hệ thống cảm giác.
- Thường xuất hiện trong các báo cáo chẩn đoán, tài liệu nghiên cứu về thần kinh hoặc các hội chứng lâm sàng.
Biến thể và từ gần giống
- Dysesthesia (n): Loạn cảm giác - một rối loạn cảm giác rộng hơn, có thể bao gồm cảm giác đau, ngứa, bỏng rát bất thường, không chỉ riêng xúc giác.
- Hypoesthesia (n): Giảm cảm giác - giảm độ nhạy cảm với kích thích xúc giác.
- Hyperesthesia (n): Tăng cảm giác - tăng độ nhạy cảm bất thường với kích thích xúc giác.
- Paresthesia (n): Dị cảm - cảm giác tê, kim châm, kiến bò.
Từ đồng nghĩa
- Tactile disorder: Rối loạn xúc giác (cụm từ mô tả chung, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
- Impaired sense of touch: Khiếm khuyết cảm giác xúc giác.
Lưu ý
- Dysaphia là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "có vấn đề về cảm giác sờ chạm" hoặc "cảm nhận xúc giác không bình thường".
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
Noun
- rối loạn xúc giác