dysfunctional

dysfunctional

A dysfunctional family struggles to communicate during dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường: "dysfunctional" mô tả một hệ thống, cơ quan, hoặc quá trình không thực hiện được chức năng tự nhiên hoặc dự kiến của .
    • Trục trặc, không hiệu quả: Trong bối cảnh xã hội hoặc gia đình, "dysfunctional" chỉ sự mất cân bằng, thiếu sự phối hợp hoặc hoạt động kém hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Trong y học:

    • The patient has a dysfunctional liver. (Bệnh nhân gan bị rối loạn chức năng.)
  • Trong gia đình:

    • They grew up in a dysfunctional family. (Họ lớn lên trong một gia đình trục trặc.)
  • Trong tổ chức:

    • The team's dysfunctional communication led to project failure. (Sự giao tiếp không hiệu quả của nhóm đã dẫn đến thất bại của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dysfunctional relationship": mối quan hệ không lành mạnh, thường xung đột hoặc thiếu sự hỗ trợ.

    • Their marriage was dysfunctional, filled with arguments and distrust. (Cuộc hôn nhân của họ rối loạn chức năng, đầy cãi vã thiếu tin tưởng.)
  • "dysfunctional behavior": hành vi không thích nghi, gây hại cho bản thân hoặc người khác.

    • Dysfunctional behavior in the workplace can lower morale. (Hành vi không hiệu quả tại nơi làm việc có thể làm giảm tinh thần làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dysfunction (danh từ): sự rối loạn chức năng, sự trục trặc.

    • The dysfunction of the system caused delays. (Sự rối loạn chức năng của hệ thống gây ra chậm trễ.)
  • Functional (tính từ): hoạt động tốt, chức năng bình thường (trái nghĩa với "dysfunctional").

    • A functional family supports each other. (Một gia đình hoạt động tốt hỗ trợ lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Malfunctional: trục trặc, không hoạt động đúng.
  • Defective: khiếm khuyết, lỗi.
  • Impaired: suy yếu, bị tổn hại (thường dùng cho cơ quan hoặc chức năng cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "dysfunctional". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "to become dysfunctional" (trở nên rối loạn chức năng).
    • The system became dysfunctional after the upgrade. (Hệ thống trở nên rối loạn chức năng sau khi nâng cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "dysfunctional", nhưng cụm từ "dysfunctional family" thường được dùng như một thuật ngữ phổ biến trong tâm lý học xã hội học.