dysgenics

Định nghĩa

Dysgenics (danh từ, không đếm được) một khái niệm trong di truyền học quần thể xã hội học, chỉ sự suy thoái về chất lượng di truyền của một quần thể qua các thế hệ. đề cập đến quá trình các yếu tố (như y tế, xã hội, hoặc chính sách) làm gia tăng tần số các alen hại hoặc làm giảm tần số các alen lợi trong quần thể, dẫn đến sự suy giảm sức khỏe, trí tuệ hoặc khả năng thích nghi của thế hệ sau.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về sự suy thoái di truyền thường được tranh luận trong bối cảnh y học hiện đại, nơi những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe có thể vô tình cho phép các đột biến gen hại tồn tại.)
  • (Một số nhà lý thuyết cho rằng sự suy thoái di truyền có thể xảy ra nếu áp lực chọn lọc bị loại bỏ, dẫn đến sự suy giảm trí thông minh trung bình qua các thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dysgenic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sự suy thoái di truyền.
    • Dysgenic effects of certain social policies have been a topic of controversy. (Các tác động suy thoái di truyền của một số chính sách xã hội đã là chủ đề gây tranh cãi.)
  • Dysgenics thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật về di truyền học, nhân khẩu học, triết học đạo đức, đặc biệt khi so sánh với khái niệm đối lập eugenics (thuyết ưu sinh).
Biến thể từ gần giống
  • Eugenics (danh từ): Thuyết ưu sinhkhái niệm đối lập, chỉ việc cải thiện chất lượng di truyền của quần thể thông qua can thiệp chọn lọc.
  • Dysgenic (tính từ): Mang tính suy thoái di truyền.
  • Dysgenically (trạng từ): Một cách suy thoái di truyền (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Genetic degeneration: Suy thoái gen (thuật ngữ mô tả hiện tượng tương tự).
  • Biological decline: Suy giảm sinh học (cách diễn đạt rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "dysgenics", nhưng có thể dùng:
    • Lead to dysgenics: Dẫn đến sự suy thoái di truyền.
      • Inbreeding can lead to dysgenics in small populations. (Giao phối cận huyết có thể dẫn đến suy thoái di truyền trong các quần thể nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dysgenics". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ mang tính học thuật như:
    • Dysgenic trend: Xu hướng suy thoái di truyền.
      • Researchers are monitoring the dysgenic trend in modern human populations. (Các nhà nghiên cứu đang theo dõi xu hướng suy thoái di truyền trong quần thể người hiện đại.)