dysgraphia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng khó viết, rối loạn khả năng viết: Một tình trạng học tập đặc biệt ảnh hưởng đến khả năng viết của một người. Người mắc chứng này có thể gặp khó khăn trong việc hình thành chữ cái, giữ khoảng cách, viết đúng chính tả hoặc diễn đạt suy nghĩ bằng văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The student was diagnosed with dysgraphia, so he was allowed to use a computer for his exams. (Học sinh đó được chẩn đoán mắc chứng khó viết, vì vậy em ấy được phép sử dụng máy tính cho các bài kiểm tra.)
- Dysgraphia can make the simple act of writing a sentence feel exhausting. (Chứng khó viết có thể khiến cho hành động viết một câu đơn giản cũng trở nên mệt mỏi.)
- Teachers need to be aware of signs of dysgraphia in young children. (Giáo viên cần nhận biết các dấu hiệu của chứng khó viết ở trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have dysgraphia": mắc chứng khó viết.
- Despite having dysgraphia, she excels in oral presentations. (Mặc dù mắc chứng khó viết, cô ấy lại xuất sắc trong các bài thuyết trình bằng lời nói.)
"struggle with dysgraphia": vật lộn/vượt qua chứng khó viết.
- He struggles with dysgraphia, but his ideas are brilliant. (Anh ấy vật lộn với chứng khó viết, nhưng những ý tưởng của anh thì rất xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Dysgraphic (adj): thuộc về chứng khó viết.
- Dysgraphic students may benefit from speech-to-text software. (Học sinh mắc chứng khó viết có thể được hưởng lợi từ phần mềm chuyển giọng nói thành văn bản.)
Learning disability (n): khuyết tật học tập (một nhóm rộng hơn bao gồm chứng khó viết).
- Dysgraphia is one type of specific learning disability. (Chứng khó viết là một loại khuyết tật học tập cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Writing disorder: rối loạn viết.
- Specific learning disorder in written expression: rối loạn học tập cụ thể về biểu đạt bằng chữ viết (tên gọi chuyên môn chính xác hơn).
Lưu ý
- Dysgraphia là một thuật ngữ chuyên ngành trong giáo dục đặc biệt và tâm lý học. Nó khác với việc viết chữ xấu thông thường; đây là một khó khăn thần kinh có ảnh hưởng đáng kể đến kỹ năng viết.
- Không có cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ dysgraphia do tính chất chuyên môn của nó.
Noun
- chứng khó viết, rối loạn khả năng viết