dysménorrhée
Une femme se repose sur un canapé avec une bouillotte pour soulager sa dysménorrhée.
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đau kinh: "dysménorrhée" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau bụng dưới hoặc vùng chậu trước hoặc trong kỳ kinh nguyệt.
- Danh từ giống cái:
- La dysménorrhée est un trouble gynécologique fréquent chez les jeunes femmes. (Chứng đau kinh là một rối loạn phụ khoa thường gặp ở phụ nữ trẻ.)
- Elle souffre de dysménorrhée primaire depuis son adolescence. (Cô ấy bị chứng đau kinh nguyên phát từ thời niên thiếu.)
- Le médecin lui a prescrit un traitement pour soulager sa dysménorrhée. (Bác sĩ đã kê đơn điều trị để làm giảm chứng đau kinh của cô ấy.)
"dysménorrhée primaire": chứng đau kinh nguyên phát, thường không liên quan đến bệnh lý khác và bắt đầu ngay sau kỳ kinh đầu tiên.
- La dysménorrhée primaire est souvent traitée par des anti-inflammatoires. (Chứng đau kinh nguyên phát thường được điều trị bằng thuốc chống viêm.)
"dysménorrhée secondaire": chứng đau kinh thứ phát, thường do một bệnh lý tiềm ẩn gây ra, như lạc nội mạc tử cung hoặc u xơ.
- Une échographie peut être nécessaire pour diagnostiquer une dysménorrhée secondaire. (Siêu âm có thể cần thiết để chẩn đoán chứng đau kinh thứ phát.)
Dysménorrhéique (adj): (thuộc về) chứng đau kinh.
- Elle présente des symptômes dysménorrhéiques sévères. (Cô ấy có các triệu chứng đau kinh nghiêm trọng.)
Ménorragie (n.f): chứng rong kinh (kinh nguyệt ra nhiều hoặc kéo dài bất thường).
- Aménorrhée (n.f): chứng vô kinh (không có kinh nguyệt).
- Règles douloureuses: kỳ kinh đau đớn (cách nói thông thường hơn).
- Elle a des règles douloureuses chaque mois. (Cô ấy bị đau bụng kinh mỗi tháng.)
(Không áp dụng vì đây là một danh từ y học chuyên ngành, không có cấu trúc phrasal verb đi kèm.)
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến.)
Une femme se repose sur un canapé avec une bouillotte pour soulager sa dysménorrhée.
- (y học) chứng đau kinh