dysménorrhée

Học thuật
Thân thiện
dysménorrhée

Une femme se repose sur un canapé avec une bouillotte pour soulager sa dysménorrhée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đau kinh: "dysménorrhée" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau bụng dưới hoặc vùng chậu trước hoặc trong kỳ kinh nguyệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dysménorrhée est un trouble gynécologique fréquent chez les jeunes femmes. (Chứng đau kinhmột rối loạn phụ khoa thường gặpphụ nữ trẻ.)
    • Elle souffre de dysménorrhée primaire depuis son adolescence. ( ấy bị chứng đau kinh nguyên phát từ thời niên thiếu.)
    • Le médecin lui a prescrit un traitement pour soulager sa dysménorrhée. (Bác sĩ đã kê đơn điều trị để làm giảm chứng đau kinh của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dysménorrhée primaire": chứng đau kinh nguyên phát, thường không liên quan đến bệnhkhác bắt đầu ngay sau kỳ kinh đầu tiên.

    • La dysménorrhée primaire est souvent traitée par des anti-inflammatoires. (Chứng đau kinh nguyên phát thường được điều trị bằng thuốc chống viêm.)
  • "dysménorrhée secondaire": chứng đau kinh thứ phát, thường do một bệnhtiềm ẩn gây ra, như lạc nội mạc tử cung hoặc u .

    • Une échographie peut être nécessaire pour diagnostiquer une dysménorrhée secondaire. (Siêu âm có thể cần thiết để chẩn đoán chứng đau kinh thứ phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Dysménorrhéique (adj): (thuộc về) chứng đau kinh.

    • Elle présente des symptômes dysménorrhéiques sévères. ( ấy các triệu chứng đau kinh nghiêm trọng.)
  • Ménorragie (n.f): chứng rong kinh (kinh nguyệt ra nhiều hoặc kéo dài bất thường).

  • Aménorrhée (n.f): chứng vô kinh (khôngkinh nguyệt).
Từ đồng nghĩa
  • Règles douloureuses: kỳ kinh đau đớn (cách nói thông thường hơn).
    • Elle a des règles douloureuses chaque mois. ( ấy bị đau bụng kinh mỗi tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ y học chuyên ngành, không cấu trúc phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.)

dysménorrhée

Une femme se repose sur un canapé avec une bouillotte pour soulager sa dysménorrhée.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đau kinh