déambulatoire

Học thuật
Thân thiện
déambulatoire

Le prêtre marche lentement dans le déambulatoire de la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Hành lang quanh chính diện (ở nhà thờ): Một lối đi mái vòm, thường nằmphía sau cung thánh (chancel) hoặc xung quanh hậu đường (apse) của một nhà thờ hoặc nhà nguyện kiến trúc Roman hoặc Gothic.
  2. Tính từ:

    • (Từ , nghĩa ) Thuộc về sự đi dạo: Liên quan đến hành động đi bộ thong thả, đi dạo. Nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les pèlerins marchaient dans le déambulatoire de la cathédrale. (Các tín đồ hành hương đi bộ trong hành lang quanh chính diện của nhà thờ lớn.)
    • L'architecture gothique se caractérise souvent par la présence d'un déambulatoire permettant de circuler autour du chœur. (Kiến trúc Gothic thường được đặc trưng bởi sự hiện diện của một hành lang quanh chính diện cho phép đi vòng quanh khu vực cung thánh.)
  • Tính từ (cổ):

    • Une promenade déambulatoire dans les jardins. (Một cuộc đi dạo thong thả trong các khu vườn.) - (Cách dùng cổ, hiếm gặp)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật kiến trúc, thuật ngữ déambulatoire được dùng chính xác để mô tả một yếu tố kiến trúc đặc thù, giúp du khách hoặc tín đồ có thể đi vòng quanh khu vực linh thiêng không làm gián đoạn các nghi lễ đang diễn ra ở trung tâm.
Biến thể từ liên quan
  • Déambulation (danh từ giống cái): Hành động đi dạo, đi bộ thong thả không mục đích cụ thể.
    • Une déambulation dans les rues de la vieille ville. (Một cuộc đi dạo trong những con phố của khu phố cổ.)
  • Déambuler (động từ): Đi dạo, đi lang thang.
    • Il aime déambuler le long de la rivière. (Anh ấy thích đi dạo dọc theo con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ, kiến trúc): Bas-côté (gian bên, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa thườnghai bên gian giữa), galerie (hành lang, gallery).
  • (Tính từ, cổ): Flâneur (dạo chơi), ambulatoire (di chuyển).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, déambulatoire chủ yếu được sử dụng như một danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực kiến trúc lịch sử nghệ thuật. Nghĩa tính từ (thuộc về việc đi dạo) được coi là từ gần như không còn thông dụng.
déambulatoire

Le prêtre marche lentement dans le déambulatoire de la cathédrale.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) xem déambulation
danh từ giống đực
  1. hành lang quanh chính diện (ở nhà thờ)