débarbouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lau, rửa (mặt): Hành động làm sạch mặt, đặc biệt là của trẻ em, bằng cách dùng khăn và nước.
- (Thân mật) Giúp thoát khỏi khó khăn, gỡ rối: Giúp ai đó giải quyết một tình huống phức tạp hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (lau rửa):
- Il faut débarbouiller le bébé après le repas. (Phải lau mặt cho em bé sau bữa ăn.)
- Elle a débarbouillé son visage plein de boue. (Cô ấy đã rửa khuôn mặt đầy bùn của mình.)
Nghĩa bóng (giúp thoát khó khăn):
- Ce prêt m'a débarbouillé de mes dettes. (Khoản vay này đã giúp tôi thoát khỏi đống nợ.)
- Il m'a débarbouillé dans cette affaire compliquée. (Anh ấy đã gỡ rối cho tôi trong vụ việc phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se débarbouiller" (đại từ động từ): Tự lau rửa mặt cho mình.
- Va te débarbouiller avant de passer à table ! (Con hãy đi rửa mặt đi trước khi đến bàn ăn!)
- Je me suis débarbouillé à l'eau froide. (Tôi đã rửa mặt bằng nước lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Débarbouillage (danh từ giống đực): Hành động lau rửa mặt.
- Le débarbouillage du matin est essentiel. (Việc rửa mặt buổi sáng là rất cần thiết.)
Débarbouillette (danh từ giống cái): Khăn nhỏ để lau mặt, khăn rửa mặt.
- Une débarbouillette humide (Một chiếc khăn rửa mặt ẩm)
Từ đồng nghĩa
- Laver (le visage): Rửa (mặt).
- Nettoyer: Làm sạch.
- Dépanner (nghĩa bóng): Giúp đỡ, cứu nguy (trong tình huống khó khăn).
- Tirer d'embarras (nghĩa bóng): Giúp thoát khỏi tình thế khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- lau, rửa
- Débarbouiller le visagerửa mặt
- (thân mật) giúp thoát khỏi khó khăn