débillarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đẽo cong (gỗ, đá): Hành động tạo hình, cắt gọt hoặc đẽo một khối vật liệu (thườnggỗ hoặc đá) để tạo ra một đường cong hoặc hình dạng cong.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan débillarde la poutre pour lui donner une forme arrondie. (Người thợ thủ công đẽo cong cây để tạo cho một hình dáng tròn.)
    • Il faut débillarder cette pierre pour qu'elle épouse la courbe du mur. (Cần phải đẽo cong hòn đá này để ôm khít theo đường cong của bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như nghề mộc, xây dựng, điêu khắc hoặc đóng tàu, để chỉ một kỹ thuật gia công vật liệu cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Débillardage (danh từ giống đực): Hành động đẽo cong; kết quả của việc đẽo cong.
    • Le débillardage de cette poutre a demandé beaucoup de précision. (Việc đẽo cong cây này đòi hỏi rất nhiều sự chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cintrer: Uốn cong (thường dùng cho kim loại, gỗ).
  • Courber: Làm cong, uốn cong.
  • Façonner une courbe: Tạo hình một đường cong.
Từ trái nghĩa
  • Aplanir: Làm phẳng, san bằng.
  • Redresser: Làm thẳng lại.
ngoại động từ
  1. đẽo cong (gỗ, đá)

Từ gần giống