débitage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xẻ (gỗ, đá...): Hành động cắt, xẻ hoặc chia nhỏ một khối nguyên liệu thô (như thân cây, khối đá) thành các phần nhỏ hơn, có hình dạng hoặc kích thước cụ thể để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le débitage du bois est la première étape de la fabrication. (Việc xẻ gỗ là bước đầu tiên của quá trình sản xuất.)
- Cette scie est spécialisée pour le débitage des grumes. (Cái cưa này được chuyên dùng cho việc xẻ các khúc gỗ tròn.)
- Les techniques de débitage de la pierre ont évolué depuis la préhistoire. (Kỹ thuật xẻ đá đã phát triển từ thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khảo cổ học và nghiên cứu công cụ đá thời tiền sử, "débitage" có thể chỉ cụ thể quá trình tách các mảnh đá (mảnh tách) từ một hòn đá gốc (nhân) để chế tạo công cụ.
- L'étude du débitage permet de comprendre les savoir-faire préhistoriques. (Việc nghiên cứu quá trình tách mảnh đá cho phép hiểu được trình độ kỹ thuật thời tiền sử.)
Biến thể và từ liên quan
- Débit (danh từ giống đực): có nhiều nghĩa, bao gồm lưu lượng (nước, dữ liệu), tốc độ nói, và cũng có thể chỉ việc bán lẻ hoặc sự cưa xẻ.
- Débiter (động từ): xẻ (gỗ), cưa ra; kể lại (một câu chuyện); nói liên hồi; bán lẻ.
- Débiteuse (danh từ giống cái): máy xẻ, máy cưa.
Từ đồng nghĩa
- Sciage (danh từ giống đực): sự cưa.
- Tranchage (danh từ giống đực): sự cắt lát, xẻ mỏng.
Ghi chú về cách dùng
- "Débitage" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như lâm nghiệp, xây dựng, khai thác đá và khảo cổ học. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng từ đơn giản hơn như "coupe" (sự cắt) hoặc "sciage" (sự cưa) tùy ngữ cảnh.
danh từ giống đực
- sự xẻ (gỗ...)