débitmètre

Học thuật
Thân thiện
débitmètre

Un débitmètre mesure le débit d'eau dans un tuyau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưu lượng kế: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đo lưu lượng (tốc độ dòng chảy) của một chất lỏng hoặc chất khí trong một hệ thống đường ống hoặc kênh dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le technicien a installé un nouveau débitmètre sur la canalisation. (Kỹ thuật viên đã lắp đặt một lưu lượng kế mới trên đường ống.)
    • Ce débitmètre mesure avec précision le débit d'eau dans la rivière. (Lưu lượng kế này đo chính xác lưu lượng nước trong con sông.)
    • La lecture du débitmètre indique un écoulement normal. (Chỉ số trên lưu lượng kế cho thấy dòng chảy bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débitmètre à ultrasons": lưu lượng kế siêu âm.

    • Les débitmètres à ultrasons sont très utilisés dans l'industrie. (Lưu lượng kế siêu âm được sử dụng rất nhiều trong công nghiệp.)
  • "débitmètre massique": lưu lượng kế khối lượng.

    • Pour cette application, un débitmètre massique est nécessaire. (Đối với ứng dụng này, cần một lưu lượng kế khối lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Débit (danh từ giống đực): lưu lượng, tốc độ dòng chảy.

    • Le débit de cette pompe est de 100 litres par minute. (Lưu lượng của máy bơm này là 100 lít mỗi phút.)
  • Débimétrie (danh từ giống cái): phép đo lưu lượng.

    • La débimétrie est une science précise. (Phép đo lưu lượngmột khoa học chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Compteur de débit: đồng hồ đo lưu lượng.
  • Débitmètrethuật ngữ kỹ thuật chính xác phổ biến nhất.
débitmètre

Un débitmètre mesure le débit d'eau dans un tuyau.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) lưu lượng kế