débordant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tràn trề, tràn đầy: Diễn tả một cái gì đó có số lượng hoặc cường độ rất lớn, đến mức như muốn tràn ra ngoài giới hạn thông thường.
- Dồi dào, mạnh mẽ: Thường dùng để mô tả năng lượng, sức sống hoặc sức khỏe ở mức độ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nhiệt tình của anh ấy thật tràn trề.)
- (Một đám đông tràn ngập đã tràn ra các con phố.)
- (Đó là một đứa trẻ tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être débordant de + nom": Tràn đầy, dồi dào (một thứ gì đó tích cực).
- Elle est débordante de projets pour l'avenir. (Cô ấy tràn đầy những dự án cho tương lai.)
- Un discours débordant d'optimisme. (Một bài phát biểu tràn đầy sự lạc quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Déborder (động từ): Tràn ra, vượt quá giới hạn.
- La rivière a débordé après la forte pluie. (Dòng sông đã tràn bờ sau cơn mưa lớn.)
- Débordement (danh từ): Sự tràn ra, sự tràn ngập.
- Un débordement de joie. (Một sự tràn ngập niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Exubérant: hớn hở, dồi dào (thường chỉ cảm xúc, tính cách).
- Abondant: dồi dào, phong phú (thường chỉ số lượng).
- Plein à craquer: đầy ắp, đầy tràn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "déborder")
Thành ngữ liên quan
- Être débordé de travail: Bận ngập đầu, quá tải công việc (nghĩa khác, dùng ở thể bị động của động từ "déborder").
- Désolé, je ne peux pas venir, je suis complètement débordé. (Xin lỗi, tôi không thể đến được, tôi bận ngập đầu rồi.)
tính từ
- tràn trề
- Joie débordantenỗi vui tràn trề
- Être débordant de santédồi dào sức khỏe