déboulonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động tháo các đinh ốc, bu lông: Chỉ việc tháo gỡ, làm lỏng hoặc loại bỏ các đinh ốc, bu lông ra khỏi một vật thể.
- Sự hạ bệ, sự lật đổ (nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc làm mất uy tín, lật đổ hoặc hạ bệ một người, một tổ chức, một học thuyết hay một biểu tượng đã được thiết lập từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déboulonnement de la vieille statue a pris toute la journée. (Việc tháo đinh ốc của bức tượng cũ đã mất cả ngày.)
- Le scandale a conduit au déboulonnement du directeur. (Vụ bê bối đã dẫn đến việc hạ bệ vị giám đốc.)
- Le déboulonnement de cette théorie scientifique a créé une controverse. (Việc lật đổ học thuyết khoa học này đã tạo ra một cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le déboulonnement des statues": Việc tháo dỡ/hạ bệ các bức tượng (thường trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị).
- Le déboulonnement des statues coloniales a suscité un débat national. (Việc hạ bệ các bức tượng thời thuộc địa đã khơi lên một cuộc tranh luận quốc gia.)
"Le déboulonnement d'une idole": Sự sụp đổ hình tượng của một thần tượng.
- L'article a provoqué le déboulonnement de l'idole du cinéma. (Bài báo đã gây ra sự sụp đổ hình tượng của thần tượng điện ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Déboulonner (động từ): tháo đinh ốc; hạ bệ, lật đổ.
- Ils ont décidé de déboulonner le monument. (Họ đã quyết định tháo dỡ/hạ bệ tượng đài.)
Boulon (danh từ): đinh ốc, bu lông.
- Serrez bien le boulon. (Hãy vặn chặt đinh ốc.)
Từ đồng nghĩa
- Démontage (sự tháo dỡ).
- Destitution (sự cách chức, sự phế truất).
- Renversement (sự lật đổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "déboulonnement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "déboulonner").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déboulonnement").
danh từ giống đực
- sự tháo đinh ốc