débourbage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rửa sạch bùn (ở quặng): Trong ngành khai thác mỏ, "débourbage" chỉ quá trình loại bỏ bùn, đất sét và các tạp chất bẩn khỏi quặng thô trước khi xử lý tiếp.
- Sự gạn cặn (hèm rượu, trước khi ủ): Trong ngành sản xuất rượu, đặc biệt là rượu vang, "débourbage" là công đoạn để lắng và loại bỏ cặn bã (như bã nho, men chết) khỏi dịch lên men trước khi tiến hành quá trình ủ rượu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le débourbage du minerai est une étape cruciale pour améliorer sa pureté. (Việc rửa sạch bùn ở quặng là một bước quan trọng để nâng cao độ tinh khiết của nó.)
- Après la fermentation alcoolique, le débourbage permet d'éliminer les lies grossières. (Sau quá trình lên men rượu, việc gạn cặn cho phép loại bỏ các cặn bã thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Débourbage statique": Gạn cặn tĩnh (trong sản xuất rượu vang), là phương pháp để dịch nho lắng cặn tự nhiên bằng trọng lực trước khi chiết rượu.
- Le débourbage statique est privilégié pour certains vins blancs. (Phương pháp gạn cặn tĩnh được ưa chuộng cho một số loại rượu vang trắng.)
"Bassin de débourbage": Bể lắng, bể gạn cặn, là thiết bị hoặc công trình được sử dụng trong quá trình này.
- Le minerai est envoyé dans un bassin de débourbage. (Quặng được đưa vào một bể lắng.)
Biến thể và từ liên quan
- Débourber (động từ): Làm sạch bùn, gạn cặn.
- Il faut débourber le moût avant la fermentation. (Cần phải gạn cặn dịch nho trước khi lên men.)
Từ đồng nghĩa
- Décantation (sự lắng trong, sự gạn): Quá trình để chất lỏng lắng và tách phần trong ra khỏi cặn.
- Clarification (sự làm trong): Quá trình làm cho một chất lỏng trở nên trong suốt bằng cách loại bỏ các chất rắn lơ lửng.
danh từ giống đực
- (ngành mỏ) sự rửa sạch bùn (ở quặng)
- sự gạn cặn (hèm rượu, trước khi ủ)