débourrement

Học thuật
Thân thiện
débourrement

Le débourrement des bourgeons de vigne annonce le début du printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhú chồi, sự nảy chồi: "Débourrement" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong nông nghiệp trồng nho, dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên khi chồi cây (đặc biệtcây nho) bắt đầu phát triển nhú ra từ mắt ngủ sau mùa đông. Đâydấu hiệu quan trọng báo hiệu sự khởi đầu của một chu kỳ sinh trưởng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le débourrement de la vigne a lieu au printemps. (Sự nhú chồi của cây nho diễn ra vào mùa xuân.)
    • Le débourrement est une phase critique pour le développement du raisin. (Sự nảy chồimột giai đoạn quan trọng cho sự phát triển của quả nho.)
    • Les viticulteurs surveillent attentivement la date du débourrement. (Những người trồng nho theo dõi sát sao ngày xảy ra hiện tượng nhú chồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débourrement précoce": sự nhú chồi sớm.

    • Un débourrement précoce peut exposer les bourgeons au gel. (Sự nhú chồi sớm có thể khiến các chồi non bị ảnh hưởng bởi sương giá.)
  • "débourrement tardif": sự nhú chồi muộn.

    • Un débourrement tardif est parfois souhaitable dans les régions froides. (Sự nhú chồi muộn đôi khiđiều mong muốnnhững vùng lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Débourrer (động từ): làm nhú chồi, kích thích chồi nảy mầm (ít phổ biến hơn danh từ).
  • Bourgeonnement (danh từ giống đực): sự đâm chồi nảy lộc, một giai đoạn rộng hơn ít chuyên môn hơn so với "débourrement".
Từ đồng nghĩa
  • Sortie des bourgeons: sự nhú chồi (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Éclosion des bourgeons: sự nở chồi (cách diễn đạt mang tính hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

débourrement

Le débourrement des bourgeons de vigne annonce le début du printemps.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự nhú chồi (cây nho...)