déboursement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bỏ tiền ra trả, sự chi tiền: Hành động chi trả, bỏ tiền ra từ túi của mình để thanh toán cho một khoản nào đó. Thường dùng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh hoặc các giao dịch cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déboursement pour les réparations de la voiture a été important. (Khoản tiền bỏ ra để sửa chữa xe hơi là rất lớn.)
- Il a effectué un déboursement immédiat pour régler la facture. (Anh ấy đã thực hiện việc chi trả ngay lập tức để thanh toán hóa đơn.)
- Les déboursements liés au projet doivent être justifiés par des reçus. (Các khoản chi tiền liên quan đến dự án phải được chứng minh bằng biên lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déboursement initial": khoản chi trả ban đầu, vốn bỏ ra lúc đầu.
- Le déboursement initial pour créer l'entreprise était élevé. (Khoản tiền bỏ ra ban đầu để thành lập công ty là rất cao.)
"faire face à un déboursement": đối mặt với một khoản chi trả.
- Nous devons faire face à un déboursement imprévu ce mois-ci. (Chúng tôi phải đối mặt với một khoản chi trả ngoài dự kiến trong tháng này.)
Biến thể và từ gần giống
Débourser (động từ): bỏ tiền ra, chi trả.
- Il a dû débourser une somme importante. (Anh ấy đã phải bỏ ra một khoản tiền lớn.)
Dépense (danh từ giống cái): sự chi tiêu, khoản chi. (Từ này rộng hơn, có thể không nhất thiết là tiền mặt bỏ ra ngay lập tức).
- Il faut contrôler ses dépenses. (Phải kiểm soát các khoản chi tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Paiement: sự thanh toán, sự trả tiền.
- Sortie d'argent: sự xuất tiền, việc tiền ra khỏi túi.
Từ trái nghĩa
- Encaissement: sự thu tiền vào, sự nhận tiền.
- Remboursement: sự hoàn tiền, sự trả lại tiền.
Lưu ý sử dụng
- "Déboursement" nhấn mạnh vào hành động từ túi của mình, thường là bằng tiền mặt hoặc một hình thức thanh toán trực tiếp tương đương. Nó khác với các từ chỉ chi tiêu chung chung.
- Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kế toán, tài chính hoặc khi nói về các khoản chi cụ thể cần được ghi nhận hoặc bồi hoàn.
danh từ giống đực
- sự bỏ tiền ra trả