débourser

Học thuật
Thân thiện
débourser

On a dû débourser une somme importante pour réparer la voiture.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ tiền ra, chi trả, trả tiền: Hành động lấy tiền từ túi của mình ra để thanh toán cho một khoản chi phí nào đó. Thường mang sắc thái nhấn mạnh việc phải tự mình chi tiền, đôi khimột khoản tiền không mong muốn hoặc đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a débourser 500 euros pour réparer sa voiture. (Anh ấy đã phải bỏ ra 500 euro để sửa chữa chiếc xe của mình.)
    • Nous avons déboursé une somme importante pour ce projet. (Chúng tôi đã chi trả một khoản tiền lớn cho dự án này.)
    • Elle refuse de débourser un centime de plus. ( ấy từ chối bỏ thêm một xu nào nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débourser de l'argent": bỏ tiền ra, chi tiền.
    • Pour obtenir ce service, il faut débourser de l'argent. (Để được dịch vụ này, phải bỏ tiền ra.)
  • "sans rien débourser": không phải bỏ ra đồng nào, miễn phí.
    • Il a gagné ce voyage et y est allé sans rien débourser. (Anh ấy trúng chuyến du lịch này đã đi không phải bỏ ra đồng nào.)
Biến thể từ liên quan
  • Déboursement (danh từ giống đực): khoản tiền đã chi ra, sự chi tiêu.
    • Les déboursements pour cette construction sont énormes. (Các khoản chi cho công trình xây dựng nàyrất lớn.)
  • Dépenser (động từ): tiêu tiền, chi tiêu. (Từ đồng nghĩa, nhưng phạm vi rộng hơn ít nhấn mạnh hành động "rút tiền ra" cụ thể như ).
Từ đồng nghĩa
  • Payer: trả tiền.
  • Régler: thanh toán.
  • Acquitter: thanh toán (một hóa đơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ débourser)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ débourser)

débourser

On a dû débourser une somme importante pour réparer la voiture.

ngoại động từ
  1. bỏ tiền ra trả
    • Voyager sans rien débourser
      đi du lịch không phải bỏ tiền ra trả