débudgétiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển khoản ngân sách: Hành động chuyển một khoản chi, một hoạt động hoặc một nguồn tài trợ ra khỏi ngân sách nhà nước. Điều này thường có nghĩa là nguồn tài chính sẽ được lấy từ một nguồn khác (ví dụ: phí người dùng, quỹ đặc biệt) thay vì từ ngân sách chung.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de débudgétiser le financement de cet organisme public. (Chính phủ đã quyết định chuyển khoản ngân sách tài trợ cho cơ quan công lập này.)
- Débudgétiser cette dépense permettrait de réduire le déficit public. (Việc chuyển khoản ngân sách cho khoản chi tiêu này sẽ cho phép giảm thâm hụt ngân sách công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính công và chính sách kinh tế. Nó thường liên quan đến các cải cách nhằm tái cơ cấu tài chính công.
- Quá trình "débudgétisation" (danh từ giống cái): chỉ toàn bộ quá trình hoặc chính sách chuyển các khoản chi ra khỏi ngân sách nhà nước.
Biến thể và từ gần giống
- Débudgétisation (n.f): sự chuyển khoản ngân sách, quá trình chuyển ra khỏi ngân sách.
- La débudgétisation de certains services est une mesure controversée. (Việc chuyển khoản ngân sách cho một số dịch vụ là một biện pháp gây tranh cãi.)
- Budgétiser (v.t): đưa vào ngân sách, ghi vào ngân sách (nghĩa ngược lại).
- Hors-budget (adj): ngoài ngân sách, thường dùng để mô tả các khoản chi hoặc quỹ đã được "débudgétiser".
Từ đồng nghĩa
- Sortir du budget (cụm động từ): đưa ra khỏi ngân sách (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Financer hors budget (cụm động từ): tài trợ ngoài ngân sách.
Từ trái nghĩa
- Budgétiser: đưa vào ngân sách.
- Inscrire au budget: ghi vào ngân sách.
ngoại động từ
- chuyển khoản ngân sách