décaféiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử cafein: Hành động loại bỏ chất cafein ra khỏi một sản phẩm, thườnghạt phê hoặc trà.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette usine décaféine le café vert avant la torréfaction. (Nhà máy này khử cafein cho phê xanh trước khi rang.)
    • Je préfère acheter du café décaféiné. (Tôi thích mua phê đã khử cafein.)
    • Est-il possible de décaféiner le thé ? (Có thể khử cafein cho trà được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décaféiner par un procédé naturel": khử cafein bằng một quy trình tự nhiên.
    • Ces grains sont décaféinés par un procédé à l'eau. (Những hạt phê này được khử cafein bằng quy trình sử dụng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Décaféiné, e (adj): đã được khử cafein.
    • Une tasse de café décaféiné (Một tách phê đã khử cafein).
  • Décaféination (n.f): sự khử cafein, quá trình khử cafein.
    • La décaféination préserve l'arôme du café. (Quá trình khử cafein vẫn giữ được hương vị của phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Débarasser de la caféine: loại bỏ cafein (cụm từ diễn đạt cùng nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Caféiner: thêm cafein (ít dùng trong thực tế).
ngoại động từ
  1. khử cafein