décalcification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự mất canxi: Quá trình xương hoặc răng mất dần các khoáng chất canxi, làm cho chúng trở nên yếu và dễ gãy hơn.
- (Địa chất, Địa lý) Sự mất canxi: Quá trình tự nhiên trong đó đá hoặc đất bị rửa trôi hoặc mất đi các muối canxi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La décalcification osseuse est un problème fréquent chez les personnes âgées. (Sự mất canxi ở xương là một vấn đề thường gặp ở người cao tuổi.)
- La décalcification des sols peut affecter la fertilité. (Sự mất canxi trong đất có thể ảnh hưởng đến độ màu mỡ.)
- Le dentiste a diagnostiqué une décalcification de l'émail dentaire. (Nha sĩ đã chẩn đoán một sự mất canxi ở men răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décalcification osseuse": sự mất canxi xương, thường liên quan đến bệnh loãng xương.
- La prévention de la décalcification osseuse nécessite un apport suffisant en vitamine D. (Việc phòng ngừa sự mất canxi xương đòi hỏi phải cung cấp đủ vitamin D.)
"décalcification dentaire": sự mất canxi răng, giai đoạn đầu của sâu răng.
- Une bonne hygiène bucco-dentaire permet de lutter contre la décalcification dentaire. (Vệ sinh răng miệng tốt giúp chống lại sự mất canxi răng.)
Biến thể và từ gần giống
Décalcifier (động từ): làm mất canxi, khử canxi.
- L'eau trop douce peut décalcifier les os. (Nước quá mềm có thể làm mất canxi ở xương.)
Décalcifiant, e (tính từ): có tính chất làm mất canxi.
- Un agent décalcifiant. (Một tác nhân làm mất canxi.)
Từ đồng nghĩa
- Déminéralisation (nữ): sự mất khoáng chất (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sự mất canxi).
- Ostéoporose (nữ): chứng loãng xương (hậu quả nghiêm trọng của sự mất canxi xương kéo dài).
Các cụm từ liên quan
Être sujet à la décalcification: dễ bị mất canxi.
- Les femmes ménopausées sont souvent sujettes à la décalcification. (Phụ nữ mãn kinh thường dễ bị mất canxi.)
Lutter contre la décalcification: chống lại sự mất canxi.
- Il faut lutter contre la décalcification par une alimentation adaptée. (Phải chống lại sự mất canxi bằng một chế độ ăn phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "décalcification".
danh từ giống cái
- (y học; địa chất, địa lý) sự mất canxi