décalitre

Học thuật
Thân thiện
décalitre

Un agriculteur mesure dix décalitres de blé dans un grand récipient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoa đo lường) Đềcalít: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng mười lít.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette cuve a une capacité de deux décalitres. (Bể chứa này dung tích hai đềcalít.)
    • Un décalitre de lait. (Một đềcalít sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, sản xuất rượu, hoặc trong các bối cảnh thương mại nơi cần đo lường thể tích lớn hơn lít nhưng nhỏ hơn hectôlít.
    • La production de ce vignoble est estimée à cinquante décalitres par hectare. (Sản lượng của vườn nho này được ước tínhnăm mươi đềcalít trên mỗi hecta.)
Biến thể từ gần giống
  • Décalitrique (adj): (thuộc về) đềcalít.
  • Litre (n): Lít - đơn vị cơ sở.
  • Hectolitre (n): Hectôlít - đơn vị lớn hơn, bằng một trăm lít.
Từ đồng nghĩa
  • Dix litres: Mười lít (cách giải thích bằng đơn vị cơ sở).
  • 0,01 hectolitre: 0,01 hectôlít (cách giải thích bằng đơn vị lớn hơn).
décalitre

Un agriculteur mesure dix décalitres de blé dans un grand récipient.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) đecalit

Từ gần giống