décalquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vẽ phóng lại: Hành động sao chép một hình vẽ, bản đồ hoặc hình ảnh bằng cách đặt giấy can lên trên và đồ lại các đường nét.
- Sự sao chép, sự mô phỏng: Hành động sao chép một cái gì đó một cách máy móc hoặc nguyên văn, đặc biệt là trong ngôn ngữ hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le décalquage de cette carte ancienne a pris plusieurs heures. (Việc vẽ phóng lại tấm bản đồ cổ này đã mất nhiều giờ.)
- Ce mot est un décalquage de l'anglais. (Từ này là một sự sao chép nguyên văn từ tiếng Anh.)
- L'artiste a utilisé la technique du décalquage pour reproduire le croquis. (Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật vẽ phóng lại để sao chép bản phác thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: "décalquage" thường dùng để chỉ hiện tượng calque (từ vay mượn dịch từng phần), tức là dịch sát nghĩa từng thành tố của một từ nước ngoài để tạo thành từ mới trong ngôn ngữ đích.
- "Gratte-ciel" est un décalquage de l'anglais "skyscraper". ("Gratte-ciel" là một từ được tạo ra bằng cách sao chép cấu trúc của từ tiếng Anh "skyscraper".)
Biến thể và từ gần giống
Décalquer (động từ): vẽ phóng lại, sao chép.
- Il a décalqué le dessin sur une nouvelle feuille. (Anh ấy đã vẽ phóng lại bức vẽ lên một tờ giấy mới.)
Calque (danh từ giống đực): từ vay mượn dịch từng phần (thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học).
- "Lune de miel" est un calque de l'anglais "honeymoon". ("Lune de miel" là một từ vay mượn dịch từng phần từ tiếng Anh "honeymoon".)
Từ đồng nghĩa
- Copie (danh từ giống cái): bản sao.
- Reproduction (danh từ giống cái): sự tái tạo, sự sao chép.
- Imitation (danh từ giống cái): sự bắt chước.
Từ trái nghĩa
- Original (danh từ giống đực): bản gốc.
- Création (danh từ giống cái): sự sáng tạo.
danh từ giống đực
- sự vẽ phóng lại