décalvante

Học thuật
Thân thiện
décalvante

Une lotion décalvante peut causer la perte des cheveux.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Làm trọc, làm rụng tóc: Mô tả một chất, phương pháp điều trị hoặc tình trạng tác dụng hoặc nguyên nhân gây rụng tóc, dẫn đến hói đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La chimiothérapie a souvent un effet décalvant. (Hóa trị thường tác dụng làm rụng tóc.)
    • Cette maladie décalvante est difficile à traiter. (Căn bệnh làm rụng tóc này rất khó chữa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propriété décalvante": đặc tính làm rụng tóc.
    • Ce produit chimique a une propriété décalvante dangereuse. (Hóa chất này có một đặc tính làm rụng tóc nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Décalvation (danh từ): sự làm trọc, sự rụng tóc.
    • La décalvation est un effet secondaire redouté. (Sự rụng tócmột tác dụng phụ đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Alopéciant (tính từ): gây rụng tóc, gây hói (thuật ngữ y học chuyên môn hơn).
décalvante

Une lotion décalvante peut causer la perte des cheveux.

tính từ
  1. (y học) làm trọc, làm rụng tóc

Từ gần giống