décalvante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Làm trọc, làm rụng tóc: Mô tả một chất, phương pháp điều trị hoặc tình trạng có tác dụng hoặc nguyên nhân gây rụng tóc, dẫn đến hói đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chimiothérapie a souvent un effet décalvant. (Hóa trị thường có tác dụng làm rụng tóc.)
- Cette maladie décalvante est difficile à traiter. (Căn bệnh làm rụng tóc này rất khó chữa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "propriété décalvante": đặc tính làm rụng tóc.
- Ce produit chimique a une propriété décalvante dangereuse. (Hóa chất này có một đặc tính làm rụng tóc nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Décalvation (danh từ): sự làm trọc, sự rụng tóc.
- La décalvation est un effet secondaire redouté. (Sự rụng tóc là một tác dụng phụ đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Alopéciant (tính từ): gây rụng tóc, gây hói (thuật ngữ y học chuyên môn hơn).
tính từ
- (y học) làm trọc, làm rụng tóc