décamper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Thân mật) Chuồn, lủi: "Décamper" có nghĩarời đi một cách nhanh chóng, vội vã, thườngđể tránh một tình huống khó chịu, nguy hiểm hoặc để không bị bắt gặp.
    • (Quân sự, từ nghĩa ) Nhổ trại: Trong ngữ cảnh quân sự , "décamper" có nghĩadỡ bỏ trại, rời khỏi vị trí đóng quân.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (nghĩa thân mật):
    • En voyant la police arriver, les voleurs ont décampé. (Khi thấy cảnh sát đến, bọn trộm đã chuồn mất.)
    • Dès que la conversation est devenue sérieuse, il a décampé. (Ngay khi cuộc trò chuyện trở nên nghiêm túc, anh ta đã lủi đi.)
  • Nội động từ (nghĩa quân sự ):
    • L'armée a décampé à l'aube. (Quân đội đã nhổ trại vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décamper sans demander son reste": Chuồn đi một cách nhanh chóng, không chần chừ.
    • Il a pris son argent et a décampé sans demander son reste. (Hắn lấy tiền rồi chuồn đi không một lời từ biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Décampement (danh từ): Hành động chuồn đi, lủi đi; hoặc hành động nhổ trại (quân sự).
    • Son décampement soudain a surpris tout le monde. (Việc hắn đột ngột chuồn đi khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Filer: Chuồn, biến mất.
  • S'éclipser: Lặng lẽ biến mất.
  • Prendre la fuite: Bỏ chạy, tẩu thoát.
  • Déménager (familier): "Dọn nhà", chuồn (nghĩa bóng, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho "décamper" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "décamper".

nội động từ
  1. (thân mật) chuồn, lủi
  2. (quân sự, từ nghĩa ) nhổ trại