décantation

Học thuật
Thân thiện
décantation

On laisse le mélange reposer pour la décantation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gạn, sự chiết, sự lắng gạn: Quá trình để một hỗn hợp lỏng lắng xuống, sau đó gạn phần chất lỏng trongphía trên ra khỏi phần cặn lắngdưới đáy. Đâymột phương pháp vậtđể tách các chất dựa trên sự khác biệt về tỷ trọng hoặc độ hòa tan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La décantation est une méthode simple pour séparer un solide insoluble d'un liquide. (Sự gạnmột phương pháp đơn giản để tách một chất rắn không tan ra khỏi chất lỏng.)
    • Après la décantation du vin, on obtient un liquide clair. (Sau khi gạn rượu vang, người ta thu được một chất lỏng trong.)
    • La décantation naturelle de l'eau permet d'éliminer les particules en suspension. (Sự lắng gạn tự nhiên của nước cho phép loại bỏ các hạt lơ lửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décantation par gravité": Sự lắng gạn bằng trọng lực.

    • La décantation par gravité est utilisée dans le traitement des eaux usées. (Sự lắng gạn bằng trọng lực được sử dụng trong xửnước thải.)
  • "Temps de décantation": Thời gian lắng.

    • Un temps de décantation suffisant est nécessaire pour une séparation efficace. (Một thời gian lắng đủcần thiết để sự tách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Décanter (động từ): Gạn, chiết, lắng gạn.

    • Il faut décanter le mélange avant de le filtrer. (Cần phải gạn hỗn hợp trước khi lọc .)
  • Décanteur (danh từ giống đực): Bình gạn, thiết bị lắng gạn.

    • Le décanteur permet une séparation continue des phases liquides et solides. (Thiết bị lắng gạn cho phép tách liên tục pha lỏng pha rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sédimentation (danh từ giống cái): Sự lắng đọng, sự lắng cặn (thường nhấn mạnh quá trình lắng xuống hơn là hành động gạn).
  • Soutirage (danh từ giống đực): Sự chiết, sự rút ra (thường dùng trong ngữ cảnh rượu vang hoặc chất lỏng).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à la décantation: Tiến hành việc gạn/lắng gạn.

    • Il faut procéder à la décantation du mélange hétérogène. (Cần phải tiến hành gạn hỗn hợp không đồng nhất.)
  • Phase de décantation: Giai đoạn lắng gạn.

    • La phase de décantation est cruciale dans ce procédé chimique. (Giai đoạn lắng gạnrất quan trọng trong quy trình hóa học này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "décantation". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học đời sống.

décantation

On laisse le mélange reposer pour la décantation.

danh từ giống cái
  1. sự gạn