décapeuse

Học thuật
Thân thiện
décapeuse

Une décapeuse enlève la vieille peinture d'une porte en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy cạo, máy bóc: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để cạo, bóc, làm sạch hoặc loại bỏ một lớp vật liệu bề mặt (như sơn , gỉ sắt, lớp đất mặt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers utilisent une décapeuse pour enlever la vieille peinture de la façade. (Các công nhân sử dụng một máy cạo để loại bỏ lớp sơn trên mặt tiền.)
    • Avant de repeindre la porte, il faut passer la décapeuse thermique. (Trước khi sơn lại cửa, cần phải dùng máy bóc sơn nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc xây dựng, "décapeuse" có thể chỉ một loại máy lớn, chẳng hạn như máy ủi chuyên dụng để bóc lớp đất mặt.
    • Une décapeuse a été amenée sur le chantier pour préparer le terrain. (Một máy bóc đất mặt đã được đưa đến công trường để chuẩn bị mặt bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Décapeur (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự, chỉ người thợ cạo sơn hoặc thiết bị/máy để cạo. Đâymột biến thể phổ biến.
    • Il est décapeur de profession. (Anh ấy làm nghề thợ cạo sơn.)
  • Décaper (động từ): Hành động cạo, bóc, tẩy sạch.
    • Il faut décaper le bois avant de le vernir. (Cần phải cạo sạch gỗ trước khi đánh véc-ni.)
Từ đồng nghĩa
  • Grattoir (danh từ giống đực): Cái cạo, dao cạo (thườngdụng cụ cầm tay nhỏ).
  • Râpe (danh từ giống cái): Cái bào, cái nạo.
Lưu ý
  • Từ "décapeuse" trong tiếng Pháp tương đương với "scraper" trong tiếng Anh. có thể chỉ một dụng cụ cầm tay đơn giản hoặc một cỗ máy phức tạp, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
décapeuse

Une décapeuse enlève la vieille peinture d'une porte en bois.

danh từ giống cái
  1. như scraper